(Vị trí top_banner)
Hình minh họa delilik
B1
isim B1 Tâm lý học, Y học

delilik

[de.liˈlic]
sự điên rồ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "delilik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Akıl hastalığı; aşırı çılgınlık, aptallık veya pervasızlık durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng bị bệnh tâm thần; sự điên rồ, dại dột hoặc liều lĩnh cực độ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun deliliği herkesi şaşırttı."

    "Sự điên rồ của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "Bu kadar risk almak delilik olur."

    "Mạo hiểm nhiều như vậy sẽ là điên rồ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

akıllılık(Sự khôn ngoan) sağduyu(Lẽ thường)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, hậu tố '-lik, -lık, -luk, -lük' được thêm vào danh từ hoặc tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng (abstract noun). Hãy chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) delilik
Delilik bir hastalıktır.
(Sự điên rồ là một căn bệnh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) deliliği
Onun deliliği beni korkutuyor.
(Sự điên rồ của anh ta làm tôi sợ hãi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) deliliğe
Deliliğe bir çözüm bulunmalı.
(Cần phải tìm ra giải pháp cho sự điên rồ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) delilikte
Delilikte bir parça yaratıcılık olabilir.
(Có thể có một chút sáng tạo trong sự điên rồ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) delilikten
Delilikten kaçınmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tránh sự điên rồ.)
Plural (Çoğul) delilikler
Delilikler dünyayı ele geçiriyor.
(Những sự điên rồ đang chiếm lấy thế giới.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Onun bu kadar risk almasına aklım ermiyor; bu düpedüz deliliğe kaçabilir."
    Tôi không hiểu sao anh ta lại chấp nhận nhiều rủi ro đến vậy; điều này có thể dẫn đến sự điên rồ hoàn toàn.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'delilik' để chỉ hướng, 'đến sự điên rồ'. Nguyên âm 'e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e-i-ö-ü).
  • "O kadar yorgundum ki, bir an delilik ettim ve bütün paramı harcayabildim."
    Tôi đã quá mệt mỏi, nên trong một khoảnh khắc điên rồ, tôi đã có thể tiêu hết tiền của mình.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'delilik' trong trường hợp này. 'Delilik ettim' là một thành ngữ có nghĩa là 'làm một điều gì đó điên rồ'. Động từ 'harcayabildim' (có thể tiêu) minh họa cho việc sử dụng '-ebil' (khả năng).
  • "Bu projeyi tek başına tamamlamaya çalışmak delilik olurdu, ama biz ekip olarak yapabiliriz."
    Cố gắng hoàn thành dự án này một mình sẽ là một sự điên rồ, nhưng chúng tôi có thể làm được với tư cách là một đội.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'delilik' trong trường hợp này. 'Delilik olurdu' là một cách diễn đạt có nghĩa là 'sẽ là một sự điên rồ'. Động từ 'yapabiliriz' (chúng ta có thể làm) minh họa cho việc sử dụng '-ebil' (khả năng).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Bu aralar işte o kadar çok çalışıyorum ki, neredeyse deliliğe varıyorum."
    Dạo này tôi làm việc nhiều đến nỗi gần như phát điên.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'delilik' (deliliğ-e) vì đây là Hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến trạng thái điên cuồng. 'ğ' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau (âm đệm).
  • "O kadar çok sınav stresi yaşıyorum ki, bu beni deliliğe götürüyor."
    Tôi chịu quá nhiều áp lực thi cử đến mức việc này dẫn tôi đến sự điên rồ.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'delilik' (deliliğ-e) vì đây là Hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến trạng thái điên cuồng. 'ğ' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau (âm đệm).
  • "Onun bu kadar pervasızca davranması beni deliliğe itiyor."
    Việc anh ta hành động quá liều lĩnh đẩy tôi đến bờ vực điên cuồng.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'delilik' (deliliğ-e) vì đây là Hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến trạng thái điên cuồng. 'ğ' được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'i' và 'e' gặp nhau (âm đệm).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu kadar delilik yapmasaydın, şimdi bu durumda olmazdın."
    Nếu bạn không làm những điều điên rồ đến vậy, bạn đã không ở trong tình trạng này bây giờ.
    Hậu tố '-lik' đã được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ 'deli' (điên). Sau đó, '-lik' kết hợp với '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số ít ẩn) tạo thành 'deliliği'. Cuối cùng, '-i' này biến đổi thành '-i' và thêm '-ni' (hậu tố đối cách) để chỉ đối tượng bị tác động bởi hành động 'yapmak'.
  • "Deliliğe kapılsa, sonuçları çok kötü olurdu."
    Nếu anh ấy/cô ấy bị cuốn vào sự điên rồ, hậu quả sẽ rất tồi tệ.
    Hậu tố '-lik' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ 'deli'. Sau đó, '-lik' kết hợp với '-e' (hậu tố hướng cách) để chỉ phương hướng hoặc mục tiêu của hành động 'kapılmak'.
  • "Deliliğin sınırlarını aşarsa, geri dönüşü olmayabilir."
    Nếu anh ấy/cô ấy vượt qua ranh giới của sự điên rồ, có thể sẽ không có đường quay lại.
    Hậu tố '-lik' đã được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ 'deli'. Sau đó, '-lik' kết hợp với hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) tạo thành 'deliliğin' để chỉ thuộc tính của 'sınırlarını aşmak'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Sürekli riskli kararlar alarak delileşerek işini tehlikeye attı."
    Anh ta liên tục đưa ra những quyết định mạo hiểm, trở nên liều lĩnh và đẩy công việc của mình vào nguy hiểm.
    Từ "delilik" (danh từ) không thể trực tiếp nhận hậu tố động trạng từ "-erek" (chỉ gắn vào động từ). Để kết hợp ý nghĩa của "delilik" với ngữ pháp "-erek", chúng ta sử dụng động từ phái sinh "delileşmek" (trở nên liều lĩnh/điên rồ). Gốc động từ "delileş-" nhận hậu tố "-erek" (nguyên âm cuối 'e' trong "leş" nên theo hòa phối nguyên âm lớn thành '-erek') để chỉ cách thức hoặc sự đồng thời của hành động.
  • "Tek başına ormanda günlerce kalarak açlıktan ve korkudan delirerek yardım istedi."
    Sau nhiều ngày ở một mình trong rừng, anh ta đã trở nên điên dại vì đói và sợ hãi, và kêu gọi giúp đỡ.
    Tương tự ví dụ trên, từ "delilik" (danh từ) được chuyển hóa thành động từ "delirmek" (trở nên điên rồ/mất trí) để có thể kết hợp với hậu tố "-erek". Gốc động từ "delir-" nhận hậu tố "-erek" (nguyên âm cuối 'i' trong "dir" nên theo hòa phối nguyên âm lớn thành '-erek') để diễn tả cách thức hoặc trạng thái đi kèm.
  • "Herkesin itirazına rağmen delileşerek o projeyi tek başına yapmaya kalkıştı."
    Mặc cho sự phản đối của mọi người, anh ta đã liều lĩnh/điên rồ mà tự mình cố gắng thực hiện dự án đó.
    Ở đây, động từ "delileşmek" (trở nên liều lĩnh/điên rồ), có nguồn gốc từ ý niệm "delilik", được sử dụng với hậu tố "-erek". Gốc động từ "delileş-" kết hợp với "-erek" (nguyên âm cuối 'e' trong "leş" -> '-erek') để mô tả hành động được thực hiện một cách liều lĩnh hoặc thiếu suy nghĩ.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "O, deliliğe varan bir cesaretle tehlikeli sularda yüzdü."
    Anh ấy bơi trong vùng nước nguy hiểm với một sự dũng cảm gần như điên rồ.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'delilik' (deliliğe) để chỉ hướng (dative case), biểu thị 'hướng tới sự điên rồ' hoặc 'gần như điên rồ'. 'Varan' là động tính từ hiện tại (-an) của động từ 'varmak'.
  • "Deliliğinden dem vuran bir adam, parkta yüksek sesle şarkı söylüyordu."
    Một người đàn ông tự hào về sự điên rồ của mình đang hát lớn trong công viên.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'delilik' (deliliği) để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative), chỉ rõ 'sự điên rồ' nào được nhắc đến. '-nden' (deliliğinden) là hậu tố cách ly (ablative case) mang nghĩa 'từ/về sự điên rồ'. 'Dem vuran' là một cụm từ cố định mang nghĩa 'tự hào về', với 'vuran' là động tính từ hiện tại (-an) của động từ 'vurmak'.
  • "Onun bu deliliği andıran davranışları, herkesi şaşırttı."
    Những hành vi của anh ta, gợi nhớ đến sự điên rồ, khiến mọi người ngạc nhiên.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'delilik' (deliliği) để tạo thành tân ngữ xác định (definite accusative). Hậu tố '-i' sở hữu cách (possessive suffix) được thêm vào để chỉ ra 'sự điên rồ của anh ấy/cô ấy'. 'Andıran' là động tính từ hiện tại (-an) của động từ 'andırmak', mang nghĩa 'gợi nhớ đến'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Onun bu deliliğe rağmen, onu hala seviyorum."
    Mặc dù có sự điên rồ này của anh ấy/cô ấy, tôi vẫn yêu anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-e' được thêm vào 'delilik' thành 'deliliğe' vì sau giới từ 'rağmen' (mặc dù) thường đi với danh từ ở dạng Dative (hướng cách). Hòa âm nguyên âm: 'i' -> 'e' (e-type harmony).
  • "Delilikten dolayı tüm mal varlığını kaybetti."
    Vì sự điên rồ, anh ấy/cô ấy đã mất tất cả tài sản.
    Hậu tố '-ten' (hoặc '-dan') được thêm vào 'delilik' thành 'delilikten' vì nó chỉ nguyên nhân (vì điều gì đó). Đây là hậu tố Ablative (ly cách). Hòa âm nguyên âm: 'i' -> 'e' (e-type harmony).
  • "Deliliğin sınırlarını zorlamanın bir anlamı yok."
    Không có ý nghĩa gì trong việc đẩy giới hạn của sự điên rồ.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'delilik' thành 'deliliğin' vì nó chỉ sự sở hữu (giới hạn CỦA sự điên rồ). Đây là hậu tố Genitive (sở hữu cách). Hòa âm nguyên âm: 'i' -> 'i' (i-type harmony), 'k' -> 'ğ' (biến âm phụ âm: delilik -> deliliğ). Sau đó, buffer letter 'n' được thêm vào để nối 2 nguyên âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Onun bu kadar para harcaması delilikmiş!"
    Việc anh ta tiêu nhiều tiền như vậy đúng là điên rồ!
    Hậu tố '-iği' đã được lược bỏ khỏi 'deliliği' và thay bằng '-likmiş' (delilik + -miş) để diễn tả sự suy đoán hoặc nghe nói về việc đó là điên rồ.
  • "Söylentilere göre, o işe girmesi tam bir delilikmiş."
    Theo như lời đồn, việc anh ta tham gia vào công việc đó đúng là một sự điên rồ.
    Hậu tố '-iği' đã được lược bỏ khỏi 'deliliği' và thay bằng '-likmiş' (delilik + -miş) để diễn tả thông tin nghe được hoặc tin đồn về việc đó là điên rồ.
  • "Doktorlar, onun bu kadar hızlı araba kullanmasının delilik olduğunu söylemişler."
    Các bác sĩ đã nói rằng việc anh ta lái xe nhanh như vậy là một sự điên rồ.
    Ở đây sử dụng dạng "delilik olduğunu" (delilik + olduğunu). Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'delilik' để tạo thành đối tượng được nói đến (deliliği), sau đó 'olduğunu' được thêm vào để chỉ ra rằng việc đó là một sự thật (mà các bác sĩ nói). '-duğunu' là dạng biến đổi của '-dığı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm và biến đổi phụ âm (k -> ğ). Việc thêm '-nu' là âm đệm.
Thì Quá khứ xác định
  • "O adamın deliliği herkesi şaşırttı."
    Sự điên rồ của người đàn ông đó đã làm mọi người ngạc nhiên.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'delilik' để tạo thành đối tượng xác định (definite object) cho động từ 'şaşırtmak'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i-i).
  • "Dün gece deliliğimden uyuyamadım."
    Tôi đã không thể ngủ được đêm qua vì sự điên rồ của mình.
    Thêm hậu tố '-im' vào 'delilik' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số ít (my madness). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i-i-im).
  • "Onun deliliğine tanık oldum ve çok korktum."
    Tôi đã chứng kiến sự điên rồ của anh ta và rất sợ hãi.
    Thêm hậu tố '-i' (âm đệm 'n') và '-e' vào 'delilik' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (indirect object). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i-i-e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)