zekâ
/zeˈkaː/
sự sắc sảo
İyi (B2)
Anlam "zekâ" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Anlama, öğrenme, yargılama ve düşünme gibi zihinsel yeteneklerin tümü.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng đánh giá chính xác các tình huống hoặc con người và biến điều này thành lợi thế cho bản thân.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun zekâsı sayesinde bu zor problemleri kolayca çözdü."
"Nhờ sự sắc sảo của anh ấy, anh ấy đã giải quyết những vấn đề khó khăn này một cách dễ dàng."
"Zekâ, başarıya ulaşmanın önemli bir parçasıdır."
"Sự sắc sảo là một phần quan trọng để đạt được thành công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì từ này thường được sử dụng như một danh từ độc lập.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
