(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aksi
B1
sıfat B1 Chung

aksi

/akˈsi/
khó chịu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aksi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Huysuz, geçimsiz, ters.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không sẵn lòng giúp đỡ người khác hoặc điều chỉnh theo nhu cầu của họ; khó chịu, không thân thiện, không hòa nhã.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar aksiydi ki, kimse onunla konuşmak istemiyordu."

    "Anh ta khó chịu đến mức không ai muốn nói chuyện với anh ta."

  • "Bugün çok aksisin, bir sorun mu var?"

    "Hôm nay bạn rất khó chịu, có vấn đề gì à?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

cana yakın(thân thiện, dễ gần) sevecen(dịu dàng, ân cần)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'aksi' là một tính từ mô tả tính cách hoặc trạng thái không thân thiện, khó chịu. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)