cana yakın
/dʒɑːˈnɑː jɑˈkɯn/
cách cư xử thân thiện
Orta (B1)
Anlam "cana yakın" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sevimli, sıcakkanlı, içten davranışlar sergileyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tử tế, thân thiện, hòa nhã; thể hiện thiện chí.
Örnekler (Ví dụ)
"Müdürümüz cana yakın bir insan olduğu için herkes onu seviyor."
"Vì giám đốc của chúng tôi là một người thân thiện, nên mọi người đều yêu quý ông ấy."
"Yeni komşularımız çok cana yakın, hemen kaynaştık."
"Những người hàng xóm mới của chúng tôi rất thân thiện, chúng tôi đã hòa nhập ngay lập tức."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Her zaman cana yakın olan komşumuz, yeni taşınanlara hemen yardım etti."Người hàng xóm của chúng tôi, người mà luôn thân thiện, đã ngay lập tức giúp đỡ những người mới chuyển đến.Để kết hợp tính từ 'cana yakın' với ngữ pháp động tính từ, ta dùng động từ 'olmak' (là). Hậu tố '-an' được thêm vào gốc động từ 'ol-' tạo thành 'olan' (người/vật mà là...). Cụm 'cana yakın olan' hoạt động như một tính từ duy nhất để mô tả danh từ 'komşumuz'.
-
"İş görüşmesinde, adaylar arasından en cana yakın olanı seçtiler."Trong buổi phỏng vấn, họ đã chọn người thân thiện nhất trong số các ứng viên.Cụm 'cana yakın olan' (người thân thiện) được danh từ hóa và chia ở cách đối cách (accusative). Hậu tố '-ı' được thêm vào sau 'olan'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, vì nguyên âm cuối của 'olan' là 'a' (nhóm dày), hậu tố tương ứng là '-ı', tạo thành từ 'olanı'.
-
"Bu mahalledeki insanlar genellikle cana yakın olanlardır."Những người trong khu phố này nói chung là những người thân thiện.Cụm 'cana yakın olan' được biến đổi thành danh từ số nhiều bằng cách thêm hậu tố '-lar' (Hòa phối nguyên âm lớn: nguyên âm 'a' đi với '-lar'), sau đó thêm hậu tố vị ngữ '-dır' (Hòa phối nguyên âm nhỏ: nguyên âm 'a' đi với '-dır') để khẳng định, tạo thành cấu trúc 'olanlardır'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
