alaka
/ɑː.lɑː.ˈkɑː/
tính liên quan
Orta (B1)
Anlam "alaka" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyle ilgili olma durumu, ilgi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự liên quan, sự thích đáng, tính thích hợp, tính xác đáng đối với vấn đề đang được xem xét hoặc thực hiện.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu konunun seninle ne alakası var?"
"Vấn đề này có liên quan gì đến bạn?"
"Projenin başarısı, ekibin gösterdiği alaka ile doğru orantılıdır."
"Sự thành công của dự án tỉ lệ thuận với sự quan tâm mà nhóm thể hiện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng 'alaka' trong các cụm từ hoặc câu phức tạp hơn. Ví dụ, khi thêm hậu tố sở hữu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | alaka |
Bu konu benim alakamı çekmiyor.
(Chủ đề này không thu hút sự quan tâm của tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | alakayı |
Onun alakayı kaybetmesinden endişeleniyorum.
(Tôi lo lắng về việc anh ấy mất hứng thú.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | alakaya |
Bu konuya alaka göstermelisin.
(Bạn nên thể hiện sự quan tâm đến vấn đề này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | alakada |
Bu projede benim de alakam var.
(Tôi cũng có sự quan tâm đến dự án này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | alakadan |
Bu tür konular alakadan uzak.
(Những loại chủ đề này không liên quan.) |
| Plural (Çoğul) | alakalar |
Bu konular çeşitli alakalar uyandırıyor.
(Những chủ đề này khơi dậy nhiều sự quan tâm khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
