(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ilgisizlik
B1
İsim B1 Chung

ilgisizlik

/ilˈɡisizˌlic/
sự thiếu quan tâm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ilgisizlik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İlgisiz olma durumu; kayıtsızlık, aldırış etmeme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu quan tâm; sự thờ ơ; sự không để ý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun ilgisizliği beni çok üzüyor."

    "Sự thiếu quan tâm của anh ấy làm tôi rất buồn."

  • "Öğretmenin öğrencilere ilgisiz davranması kabul edilemez."

    "Việc giáo viên đối xử thiếu quan tâm với học sinh là không thể chấp nhận được."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kayıtsızlık(sự thờ ơ) lakaytlık(sự hờ hững)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'İlgisizlik' là một danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ilgisizlik
Onun ilgisizliği beni üzüyor.
(Sự thờ ơ của anh ấy làm tôi buồn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ilgisizliği
Onun ilgisizliği fark ettim.
(Tôi đã nhận thấy sự thờ ơ của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ilgisizliğe
İlgisizliğe tahammülüm yok.
(Tôi không thể chịu đựng sự thờ ơ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ilgisizlikte
İlgisizlikte bir sorun var.
(Có một vấn đề trong sự thờ ơ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ilgisizlikten
İlgisizlikten bıktım.
(Tôi phát ốm vì sự thờ ơ.)
Plural (Çoğul) ilgisizlikler
Hayattaki ilgisizlikler insanı yoruyor.
(Sự thờ ơ trong cuộc sống làm mọi người mệt mỏi.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)