ilgi
/ilˈɟi/
sự quan tâm
Temel (A2)
Anlam "ilgi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeye duyulan merak, istek veya önem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thích thú, sự quan tâm đến cái gì đó; điều gây thích thú, điều quan trọng, điều đáng quan tâm.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu konuya olan ilgisi beni şaşırttı."
"Sự quan tâm của anh ấy/cô ấy đối với vấn đề này đã làm tôi ngạc nhiên."
"Çocukların bilimle ilgilenmeleri çok önemli."
"Việc trẻ em quan tâm đến khoa học là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'ilgi'. Ví dụ: 'ilgisi' (sự quan tâm của anh ấy/cô ấy/nó).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ilgi |
Bu konu benim ilgimi çekiyor.
(Chủ đề này thu hút sự quan tâm của tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ilgiyi |
Onun ilgiyi hak ettiğini düşünüyorum.
(Tôi nghĩ rằng anh ấy xứng đáng nhận được sự quan tâm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ilgiye |
Sanata olan ilgiye değer veriyorum.
(Tôi coi trọng sự quan tâm đến nghệ thuật.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ilgide |
Onun ilgisinde bir değişiklik fark ettim.
(Tôi nhận thấy một sự thay đổi trong sự quan tâm của anh ấy.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ilgiden |
Bu konuya olan ilgiden vazgeçtim.
(Tôi đã từ bỏ sự quan tâm đến chủ đề này.) |
| Plural (Çoğul) | ilgiler |
Onun birçok ilgi alanları var.
(Anh ấy có nhiều lĩnh vực quan tâm.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Öğretmen, öğrencilerin konuya olan ilgisini arttırdı."Giáo viên đã làm tăng sự hứng thú của học sinh đối với chủ đề này.Hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) được thêm vào 'ilgi' để chỉ sự hứng thú của 'öğrenciler' (học sinh). Tiếp theo, '-ni' (đối cách) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'arttırdı'. Từ 'arttırdı' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'artmak' (tăng lên), có nghĩa là 'làm cho tăng lên'. Hậu tố '-dır' được thêm vào để tạo thể sai khiến.
-
"Yeni müdür, çalışanların motivasyonunu ve şirkete olan ilgilerini yükseltti."Giám đốc mới đã nâng cao động lực của nhân viên và sự quan tâm của họ đối với công ty.Hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) được thêm vào 'ilgi' để chỉ sự quan tâm của 'çalışanlar' (nhân viên). Tiếp theo, '-ni' (đối cách) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'yükseltti'. Từ 'yükseltti' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'yükselmek' (tăng lên), có nghĩa là 'làm cho tăng lên'. Hậu tố '-t' được thêm vào để tạo thể sai khiến, và '-ti' là hậu tố thì quá khứ.
-
"Babam, benim resim sanatına olan ilgimi fark ettirdi."Bố tôi đã làm cho tôi nhận ra sự quan tâm của mình đối với nghệ thuật hội họa.Hậu tố '-mi' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào 'ilgi' để chỉ sự quan tâm của 'ben' (tôi). Tiếp theo, '-i' (đối cách) được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'fark ettirdi'. 'Fark ettirdi' là một thành ngữ, có nghĩa là 'làm cho nhận ra'. Từ 'fark ettirdi' sử dụng thể sai khiến (Ettirgen Çatı), '-dir' được thêm vào 'etmek' (làm) để tạo thành 'ettirmek' (làm cho làm), và sau đó được chia ở thì quá khứ.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer bu konuya ilginiz varsa, daha fazla araştırma yapmalısınız."Nếu bạn có hứng thú với chủ đề này, bạn nên nghiên cứu thêm.Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) vào 'ilgi' để thể hiện sự quan tâm của 'bạn' (số nhiều), và '-iz' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i).
-
"İlginiz olmazsa bile, bu film çok eğlenceli."Ngay cả khi bạn không quan tâm, bộ phim này rất thú vị.Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) vào 'ilgi' để chỉ sự quan tâm của 'bạn', và '-iz' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> i). '-Olmazsa' sử dụng Şart Kipi ở dạng phủ định.
-
"Spora ilgisi varsa, kesinlikle bu etkinliğe katılacaktır."Nếu anh ấy/cô ấy có hứng thú với thể thao, chắc chắn anh ấy/cô ấy sẽ tham gia sự kiện này.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ilgi' để chỉ sự quan tâm của 'anh ấy/cô ấy', và '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i). Thêm âm đệm 's' giữa 'ilgi' và '-i' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Sanat tarihi, benim özel ilgimdir."Lịch sử nghệ thuật là mối quan tâm đặc biệt của tôi.Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'ilgi' để chỉ sự sở hữu, 'ilgi + im = ilgim'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Çocukların bilime olan ilgisi takdire şayan."Sự quan tâm của trẻ em đối với khoa học thật đáng ngưỡng mộ.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'ilgi' để chỉ sự sở hữu của 'çocukların', 'ilgi + si = ilgisi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Bu kitap, okurların coğrafyaya olan ilgisini artıracak."Cuốn sách này sẽ làm tăng sự quan tâm của độc giả đối với địa lý.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'ilgi' để chỉ sự sở hữu của 'okurların', 'ilgi + si = ilgisi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Onun ilgileri çok çeşitlidir."Các mối quan tâm của anh ấy rất đa dạng.Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'ilgi' để tạo thành 'ilgiler' (các mối quan tâm). Hậu tố '-ler' được chọn vì nguyên âm cuối của 'ilgi' là 'i', tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
-
"Gençlerin ilgilerine saygı duymalıyız."Chúng ta nên tôn trọng những mối quan tâm của giới trẻ.Từ 'ilgi' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (vì nguyên âm cuối là 'i') thành 'ilgiler'. Sau đó, thêm các hậu tố sở hữu và cách cho ('-ine') để diễn đạt 'đối với những mối quan tâm của họ'.
-
"Bu sergi, farklı sanat ilgilerini bir araya getiriyor."Triển lãm này quy tụ những mối quan tâm nghệ thuật khác nhau.Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'ilgi' thành 'ilgiler'. Sau đó, thêm hậu tố cách đối cách '-ni' để biến nó thành tân ngữ trực tiếp của câu, có nghĩa là 'những mối quan tâm (đó)'.
Đại từ nhân xưng
-
"Benim sanata olan ilgim çok büyük."Sự quan tâm của tôi đối với nghệ thuật là rất lớn.Thêm hậu tố '-im' vào 'ilgi' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ nhất số ít (ben - của tôi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
-
"Onların spora ilgileri beni şaşırttı."Sự quan tâm của họ đối với thể thao đã làm tôi ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-leri' vào 'ilgi' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ ba số nhiều (onlar - của họ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và nhỏ được tuân thủ (i -> e).
-
"Senin bilime olan ilgin takdire şayan."Sự quan tâm của bạn đối với khoa học rất đáng ngưỡng mộ.Thêm hậu tố '-in' vào 'ilgi' để chỉ sự sở hữu ngôi thứ hai số ít (sen - của bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> i).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Resme olan ilgin arttı mı?"Sự quan tâm của bạn đối với bức tranh đã tăng lên phải không?Thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-e' (hướng cách) vào 'ilgi' thành 'ilgi + n + e = ilgine' vì 'ilgi' kết thúc bằng một nguyên âm và theo sau là một hậu tố chỉ hướng. Hậu tố '-i' (sở hữu cách) được thêm vào sau 'ilgi + n + e = ilgine' thành 'ilgine + i = ilgini'. Sau đó, thêm hậu tố '-n' (âm đệm) và '-A' (đối cách) thành 'ilgini + n + i = ilgini'. Cuối cùng, thêm hậu tố '-mA' (hậu tố nghi vấn) thành 'arttı mı?'. Vì nguyên âm cuối của 'arttı' là 'ı', ta chọn 'mı'.
-
"Onun müziğe ilgisi var mı?"Cô ấy có hứng thú với âm nhạc không?Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'müzik'. Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'ilgi' thành 'ilgisi'. Vì nguyên âm cuối của 'var' là 'a', ta chọn 'mı'.
-
"Bilgisayar oyunlarına ilginiz devam ediyor mu?"Sự quan tâm của bạn đến trò chơi điện tử vẫn còn tiếp tục chứ?Thêm hậu tố '-lAr' (số nhiều) và '-A' (hướng cách) vào 'oyun'. Thêm hậu tố '-iniz' (sở hữu cách ngôi thứ 2 số nhiều) vào 'ilgi' thành 'ilginiz'. Vì nguyên âm cuối của 'ediyor' là 'o', ta chọn 'mu'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin derse olan ilgisini artırmak için farklı yöntemler denediğini söyledi."Giáo viên nói rằng cô ấy đã thử nhiều phương pháp khác nhau để tăng sự hứng thú của học sinh đối với bài học.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ilgi' để chỉ sự hứng thú *của học sinh*. Hậu tố '-ni' (đối cách) được thêm vào vì 'ilgi' là tân ngữ xác định (definite object) của động từ 'artırmak'.
-
"Annem, benim müzikle olan ilgime her zaman destek verdiğini belirtti."Mẹ tôi nói rằng bà luôn ủng hộ sự quan tâm của tôi đến âm nhạc.Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'ilgi' để chỉ sự hứng thú *của tôi*. Hậu tố '-e' (hướng cách) được thêm vào vì 'ilgi' hướng đến 'müzikle'.
-
"Doktor, hastanın sağlık sorunlarına olan ilgisizliğinin hastalığı kötüleştirdiğini ifade etti."Bác sĩ nói rằng sự thờ ơ của bệnh nhân đối với các vấn đề sức khỏe của mình đã làm bệnh tình trở nên tồi tệ hơn.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'ilgi' để chỉ sự thờ ơ *của bệnh nhân*. Vì gốc từ là 'ilgisiz' (vô tâm, thờ ơ), nên hậu tố '-liğinin' (sở hữu + đối cách) được thêm vào để biến cụm từ này thành một danh ngữ chỉ định cụ thể.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Resme olan ilgisi çok belliydi."Sự quan tâm của anh ấy đối với bức tranh rất rõ ràng.Hậu tố '-si' được thêm vào 'ilgi' để tạo thành sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (sự quan tâm của anh ấy). Nguyên âm cuối cùng của 'ilgi' là 'i' nên hậu tố sở hữu cách là '-si' (tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Bu konuya olan ilgimizi kaybetmemeliyiz."Chúng ta không được đánh mất sự quan tâm của mình đối với chủ đề này.Hậu tố '-miz' được thêm vào 'ilgi' để tạo thành sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều (sự quan tâm của chúng ta). Nguyên âm cuối cùng của 'ilgi' là 'i' nên hậu tố sở hữu cách là '-miz' (tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
-
"Bilime olan ilgisi sayesinde birçok başarı elde etti."Nhờ sự quan tâm đến khoa học, anh ấy đã đạt được nhiều thành công.Hậu tố '-si' được thêm vào 'ilgi' để tạo thành sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (sự quan tâm của anh ấy). Nguyên âm cuối cùng của 'ilgi' là 'i' nên hậu tố sở hữu cách là '-si' (tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
