(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alay
C1
isim C1 Văn học, Báo chí, Chính trị

alay

/aˈɫaj/
chế giễu
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "alay" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Biri veya bir şeyle eğlenmek, küçümsemek veya hafife almak için söylenen veya yapılan şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bài nói hoặc văn bản giễu cợt ai đó hoặc điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun bu kadar ciddi olmasına rağmen, her şeyi alaya alıyor."

    "Mặc dù anh ấy rất nghiêm túc, anh ấy chế giễu mọi thứ."

  • "Bu kadar alaycı olmana gerek yok."

    "Bạn không cần phải chế giễu đến vậy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'alay' là một danh từ. Cần chú ý đến hòa âm nguyên âm khi thêm hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) alay
Onların alayı çok gürültülüydü.
(Cuộc diễu hành của họ rất ồn ào.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) alayı
Ben onların alayını izledim.
(Tôi đã xem cuộc diễu hành của họ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) alaya
Kimse onun alayına katılmak istemedi.
(Không ai muốn tham gia cuộc diễu hành của anh ấy.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) alayda
O, alayda en ön saflarda yer aldı.
(Anh ấy đã ở hàng đầu trong cuộc diễu hành.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) alaydan
Alaydan sonra herkes yorgundu.
(Sau cuộc diễu hành, mọi người đều mệt mỏi.)
Plural (Çoğul) alaylar
Şehirde birçok alaylar düzenlendi.
(Nhiều cuộc diễu hành đã được tổ chức trong thành phố.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "O, her zaman başkalarının kusurlarıyla alay eder."
    Anh ấy luôn chế nhạo những khuyết điểm của người khác.
    Thêm hậu tố '-ıyl' (với 'y' là âm đệm) vào 'alay' để tạo thành 'alay' + '-ı' (sở hữu cách) + '-y' (âm đệm) + '-la' (cùng với), sau đó động từ 'etmek' (làm) được chia ở thì hiện tại rộng (eder) để diễn tả một thói quen.
  • "Ben, senin fikirlerinle alay etmem."
    Tôi không chế nhạo những ý tưởng của bạn.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu) vào 'alay' để tạo thành 'alay' + '-ın' (ý tưởng của bạn). Sau đó là động từ 'etmek' được chia ở dạng phủ định của thì hiện tại rộng (etmem), chỉ hành động không diễn ra thường xuyên.
  • "Onlar, benim aksanımla çok alay ederler."
    Họ thường chế nhạo giọng của tôi rất nhiều.
    Thêm hậu tố '-ım' (sở hữu) vào 'alay' để tạo thành 'alay' + '-ım' (giọng của tôi). Sau đó là động từ 'etmek' được chia ở thì hiện tại rộng (ederler), chỉ hành động diễn ra thường xuyên. Hậu tố '-ler' được thêm vào để nhấn mạnh chủ ngữ 'onlar' (họ).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Onunla alayda bulundular."
    Họ đã tìm thấy bản thân trong sự chế nhạo với anh ta/cô ta.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'alay' để chỉ vị trí (trong sự chế nhạo). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ ('a' -> 'a').
  • "Alayda kimse mutlu olmaz."
    Không ai hạnh phúc trong sự chế nhạo.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'alay' để chỉ vị trí (trong sự chế nhạo). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ ('a' -> 'a').
  • "Öğretmen, sınıfta alayda bulunan öğrencileri uyardı."
    Giáo viên đã cảnh báo những học sinh đang chế nhạo trong lớp.
    Thêm hậu tố '-da' (Bulunma Durumu) vào 'alay' để chỉ vị trí (trong sự chế nhạo). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ ('a' -> 'a').
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Onunla alay ederek konuşması hiç hoş değildi."
    Việc anh ta nói chuyện bằng cách chế giễu cô ấy thật không dễ chịu chút nào.
    Thêm hậu tố '-la' (biến đổi từ 'ile' thành '-la' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm) vào 'alay' để tạo thành động từ 'alayla' (chế giễu). Sau đó, '-yarak' (rút gọn thành '-erek' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm) được thêm vào để tạo thành trạng từ 'alaylayarak' (bằng cách chế giễu).
  • "Sınav sonuçlarını alaycı bir şekilde yorumlayarak herkesi şaşırttı."
    Anh ấy làm mọi người ngạc nhiên bằng cách diễn giải kết quả kỳ thi một cách chế giễu.
    Thêm hậu tố '-cı' vào 'alay' để tạo thành tính từ 'alaycı' (chế giễu). Sau đó, thêm '-ca' (biến đổi thành '-cı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm) để tạo thành trạng từ 'alaycıca' (một cách chế giễu). Cuối cùng, thêm '-yarak' (rút gọn thành '-erek' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm) để tạo thành 'alaycıca yorumlayarak' (diễn giải một cách chế giễu).
  • "Rakibini alaya alarak moralini bozmaya çalıştı."
    Anh ta đã cố gắng làm giảm tinh thần của đối thủ bằng cách chế giễu anh ta.
    Cụm từ 'alaya almak' (chế giễu) là một thành ngữ. Trong câu này, 'alaya alarak' nghĩa là 'bằng cách chế giễu'. '-yarak' (rút gọn thành '-arak' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm) được thêm vào sau động từ 'al' (lấy, ở đây là 'alaya al') để tạo thành trạng từ 'alarak' (bằng cách lấy/chế giễu).
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Sınav sonuçlarını öğrenince, başarısızlığımla ilgili alayları duymamazlıktan geldim."
    Khi biết kết quả thi, tôi đã làm ngơ trước những lời chế giễu về sự thất bại của mình.
    Từ 'alay' được biến đổi thành 'alayları' (những lời chế giễu) bằng cách thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách). Hậu tố '-ları' được chọn vì nguyên âm cuối của 'alay' là 'a', tuân theo hòa âm nguyên âm loại lớn (a/ı). Âm 'y' là âm đệm để nối hai nguyên âm 'a' và 'ı'.
  • "Onun bu kadar üzüleceğini bilince, kıyafetleriyle ilgili alaycılığından vazgeçmeliydim."
    Nếu biết anh ấy buồn đến vậy, tôi nên từ bỏ việc chế giễu quần áo của anh ấy.
    Từ 'alaycı' được thêm hậu tố '-lığ' (tạo danh từ trừu tượng) và sau đó là '-ından' (chỉ định sự từ bỏ). Hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ, 'ı' được chọn vì 'ı' gần nhất với 'ı' trong 'alaycılığ'. 'n' là âm đệm để nối hai nguyên âm 'ı' và 'ı'.
  • "Çocuklar, yaşlı adamın yavaş hareketleriyle alay edince, annesi onları azarladı."
    Khi bọn trẻ chế giễu những bước đi chậm chạp của ông già, mẹ chúng đã mắng chúng.
    Từ 'alay' được biến đổi thành 'alay' + '-et-' (động từ giúp đỡ) + '-ince' (động trạng từ thời gian). Ở đây, 'etmek' là động từ giúp đỡ được thêm vào sau danh từ 'alay' để tạo thành động từ 'alay etmek' (chế giễu). Sau đó, '-ince' được thêm vào để chỉ thời điểm hành động 'azarlamak' (mắng) xảy ra.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Benimle alay mı ediyorsun?"
    Bạn đang chế nhạo tôi à?
    Thêm hậu tố '-la' (alay + la) để tạo thành động từ 'alaylamak' (chế nhạo). Sau đó, thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-sun' (ngôi thứ hai số ít). 'mı' là hậu tố nghi vấn.
  • "Bu kadar hataya rağmen hala alaycı mı davranıyorsun?"
    Mặc dù có nhiều lỗi như vậy, bạn vẫn cư xử một cách chế giễu à?
    Thêm hậu tố '-cı' (alay + cı) để tạo thành tính từ 'alaycı' (hay chế giễu, mỉa mai). 'mı' là hậu tố nghi vấn.
  • "Onunla alay etmemeli miydik?"
    Chúng ta không nên chế nhạo anh ta/cô ta sao?
    Thêm hậu tố '-la' (alay + la) để tạo thành động từ 'alaylamak' (chế nhạo). Sau đó sử dụng dạng phủ định '-ma' và '-meli' (nên). '-miydik' là hậu tố nghi vấn ở thì quá khứ (miydi) + ngôi thứ nhất số nhiều (k). 'y' là âm đệm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Onların alayı çok acımasızdı."
    Sự chế nhạo của họ rất tàn nhẫn.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều - onların alayı) vì nguyên âm cuối của 'alay' là 'a' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn). Hậu tố '-dı' (thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít) để tạo thành câu danh từ hoàn chỉnh.
  • "Bu, senin alayın mı?"
    Đây có phải là sự chế nhạo của bạn không?
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít - senin alayın) vì nguyên âm cuối của 'alay' là 'a' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn). Hậu tố '-mı' (tiểu từ nghi vấn) để biến nó thành một câu hỏi.
  • "Benim için hayat, onların alaylarına rağmen güzeldi."
    Đối với tôi, cuộc sống vẫn tươi đẹp bất chấp những lời chế giễu của họ.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều - onların alayları) vì nguyên âm cuối của 'alay' là 'a' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn). Thêm '-na' (hướng cách) và 'rağmen' (bất chấp) để hoàn thiện cấu trúc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)