mizah
/miˈzah/
sự hài hước
Orta (B1)
Anlam "mizah" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gülmece, güldürü, latife.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khinh suất, sự coi nhẹ; tính chất phù phiếm, hời hợt; sự hài hước, vui vẻ, đặc biệt là khi đề cập đến một vấn đề nghiêm trọng.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun mizah anlayışı çok gelişmiş."
"Khả năng hài hước của anh ấy rất phát triển."
"Bu filmde ince bir mizah var."
"Có một sự hài hước tinh tế trong bộ phim này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mizah |
Mizah hayatın stresini azaltır.
(Sự hài hước làm giảm căng thẳng trong cuộc sống.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | mizahı |
Onun mizahı herkesi güldürdü.
(Sự hài hước của anh ấy làm mọi người cười.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | mizaha |
Mizaha ilgi duyuyorum.
(Tôi quan tâm đến sự hài hước.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | mizahta |
Mizahta ustalaşmak zaman alır.
(Để làm chủ sự hài hước cần có thời gian.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | mizahtan |
Mizahtan hoşlanırım.
(Tôi thích sự hài hước.) |
| Plural (Çoğul) | mizahlar |
Farklı mizahlar vardır.
(Có nhiều loại hình hài hước khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, her zaman mizahıyla insanları güldürür."Anh ấy luôn làm mọi người cười bằng sự hài hước của mình.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'mizah' để chỉ 'sự hài hước của anh ấy/cô ấy'. Hòa phối nguyên âm: 'mizah' + '-ı' (quy tắc 'i' vì nguyên âm cuối 'a' thuộc nhóm 'a, ı, o, u'). Thêm hậu tố '-yla' (cách công cụ), '-y' là âm đệm.
-
"Senin mizah anlayışın çok gelişir zamanla."Gu hài hước của bạn sẽ phát triển theo thời gian.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'mizah anlayışı' để chỉ 'gu hài hước của bạn'. Hòa phối nguyên âm: '-ın' vì nguyên âm cuối 'ı' thuộc nhóm 'a, ı, o, u'. Gelişir là dạng thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman).
-
"Toplantılarda mizah yapmayı severim."Tôi thích pha trò trong các cuộc họp.Từ 'mizah' được sử dụng ở dạng gốc, nhưng kết hợp với động từ 'yapmak' (làm) để tạo thành cụm động từ 'mizah yapmak' (pha trò). 'Severim' là dạng thì Hiện tại rộng ngôi thứ nhất số ít, diễn tả một thói quen, sở thích.
Thể bị động
-
"Bu oyunda mizah kullanılmıştır."Trong vở kịch này, sự hài hước đã được sử dụng.Hậu tố '-ıl' (dạng '-ıl-' + '-mış-' + '-tır') được thêm vào để tạo thể bị động (edilgen çatı) từ động từ gốc, diễn tả hành động 'kullanmak' (sử dụng) được thực hiện bởi một đối tượng không xác định. '-mış' chỉ thì quá khứ hoàn thành, '-tır' biến động từ thành thể bị động và nhấn mạnh tính khách quan.
-
"Mizahla sorunlara farklı bir açıdan bakılmıştır."Vấn đề đã được nhìn nhận từ một góc độ khác bằng sự hài hước.Hậu tố '-la' (với 'mizah') biểu thị phương tiện hoặc cách thức thực hiện hành động. Hậu tố '-ıl' (dạng '-ıl-' + '-mış-' + '-tır') được thêm vào động từ 'bakmak' (nhìn) để tạo thể bị động, chỉ rằng hành động được thực hiện bởi một đối tượng không xác định và nhấn mạnh vào hành động hơn là ai thực hiện.
-
"Bu filmde mizaha yer verilmiştir."Trong bộ phim này, sự hài hước đã được chú trọng.Hậu tố '-a' được thêm vào 'mizah' vì động từ theo sau là 'yer vermek' (chú trọng, ưu tiên), yêu cầu đối tượng được ưu tiên ở dạng bổ ngữ gián tiếp (dative case). Hậu tố '-ıl' (dạng '-ıl-' + '-mış-' + '-tır') được thêm vào 'vermek' (cho) để tạo thể bị động 'verilmek' và thì quá khứ hoàn thành, biểu thị hành động 'chú trọng' đã được thực hiện.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Onun mizah anlayışına bayılıyorum. Çok komik."Tôi rất thích khiếu hài hước của anh ấy. Rất hài hước.Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'mizah anlayışı' vì 'anlayış' là đối tượng được sở hữu bởi người thứ ba. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nhỏ (anlayış - ı).
-
"Mizahtan hoşlanmayan insanlarla anlaşmakta zorlanıyorum."Tôi thấy khó hòa hợp với những người không thích sự hài hước.Thêm hậu tố '-tan' (cách ly thân) vào 'mizah' để chỉ ra rằng họ không thích 'từ' sự hài hước. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (mizah - tan).
-
"Bu filmde mizahla dram çok güzel harmanlanmış."Trong bộ phim này, sự hài hước và kịch tính được pha trộn rất hay.Thêm hậu tố '-la' (cách công cụ/đồng hành) vào 'mizah' để chỉ ra rằng sự hài hước là một trong những yếu tố được sử dụng để pha trộn. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (mizah - la).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
