(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alçakgönüllülük
B2
isim B2 Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

alçakgönüllülük

[altʃakɡønyllylyk]
sự thấp hèn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "alçakgönüllülük" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kendini olduğundan aşağı görme, büyüklenmeme durumu; tevazu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất thấp kém về địa vị, điều kiện hoặc sự đánh giá; sự khiêm nhường; sự nhu mì.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun alçakgönüllülüğü herkesi etkiledi."

    "Sự khiêm nhường của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."

  • "Alçakgönüllülük, erdemin bir parçasıdır."

    "Sự khiêm nhường là một phần của đức hạnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tevazu(sự khiêm tốn) hürmet(sự tôn trọng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ü, u' -> 'i, u, ü, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Onun alçakgönüllülüğü sayesinde, tüm zorlukların üstesinden geldik; zira o, her zaman başkalarını düşünürdü."
    Nhờ sự khiêm tốn của anh ấy, chúng ta đã vượt qua mọi khó khăn; bởi vì anh ấy luôn nghĩ cho người khác.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'alçakgönüllülük' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng danh từ chính.
  • "Alçakgönüllülüğün ne kadar önemli olduğunu, ancak başkalarının başarılarını kıskanmadığımızda anlarız; dolayısıyla, tevazu bizi daha iyi insanlar yapar."
    Chúng ta chỉ hiểu sự khiêm tốn quan trọng như thế nào khi chúng ta không ghen tị với thành công của người khác; do đó, sự khiêm nhường làm cho chúng ta trở thành những người tốt hơn.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'alçakgönüllülük' trong câu này. Nó được sử dụng ở dạng danh từ chính.
  • "Alçakgönüllülükle hareket ettiğinden, herkes onu sever; çünkü o, kibirli insanlardan nefret eder."
    Vì anh ấy hành động với sự khiêm tốn, mọi người đều yêu quý anh ấy; bởi vì anh ấy ghét những người kiêu ngạo.
    Hậu tố '-le' (với/bằng) được thêm vào để biến đổi 'alçakgönüllülük' thành trạng từ, chỉ cách thức hành động. Hòa hợp nguyên âm: 'e' vì nguyên âm cuối của 'alçakgönüllülük' là 'ü'.
Thì Quá khứ xác định
  • "Onun alçakgönüllülüğü beni çok etkiledi."
    Sự khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng sâu sắc với tôi.
    Hậu tố '-lüğü' được thêm vào 'alçakgönüllülük' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (ü -> ü).
  • "Öğretmen, öğrencilerin alçakgönüllülüğüne hayran kaldı."
    Giáo viên ngưỡng mộ sự khiêm tốn của các học sinh.
    Hậu tố '-lüğüne' được thêm vào 'alçakgönüllülük' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (ü -> ü), và 'n' là âm đệm (buffer) giữa hai nguyên âm.
  • "Sınavı kazanmasına rağmen alçakgönüllülüğünü korudu."
    Mặc dù đã đỗ kỳ thi, anh ấy vẫn giữ được sự khiêm tốn của mình.
    Hậu tố '-lüğünü' được thêm vào 'alçakgönüllülük' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (ü -> ü), và 'n' là âm đệm (buffer) giữa hai nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Onun alçakgönüllülüğü beni her zaman etkiliyor."
    Sự khiêm tốn của anh ấy luôn gây ấn tượng với tôi.
    Thêm hậu tố '-lüğü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'alçakgönüllülük'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (Ü -> ü).
  • "Alçakgönüllülüğün önemini şimdi daha iyi anlıyorum."
    Bây giờ tôi hiểu rõ hơn tầm quan trọng của sự khiêm tốn.
    Thêm hậu tố '-ün' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít, đồng thời là tân cách xác định) vào 'alçakgönüllülülük'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (ü -> ü), và âm đệm 'n' được sử dụng.
  • "Bu projede çalışırken alçakgönüllülük göstermeye çalışıyorum."
    Tôi đang cố gắng thể hiện sự khiêm tốn khi làm việc trong dự án này.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'alçakgönüllülük' trong trường hợp này. 'Alçakgönüllülük göstermek' là một cụm từ cố định (idiom) có nghĩa là 'thể hiện sự khiêm tốn'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)