(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kibir
B1
isim B1 Tính cách/Hành vi

kibir

/kiˈbiɾ/
tính kiêu căng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kibir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kendini beğenme, başkalarını küçük görme duygusu, büyüklenme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, coi thường người khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun kibiri herkesi rahatsız ediyor."

    "Sự kiêu căng của anh ta làm phiền mọi người."

  • "Kibir insanı yalnızlaştırır."

    "Sự kiêu căng khiến người ta cô đơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gurur(Kiêu hãnh) enaniyet(Tính tự cao tự đại)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kibir
Kibir insanı yalnızlaştırır.
(Sự kiêu ngạo khiến con người cô đơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kibri
Onun kibri beni rahatsız ediyor.
(Sự kiêu ngạo của anh ta làm tôi khó chịu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kibre
Kibre kapılmak doğru değil.
(Không nên khuất phục trước sự kiêu ngạo.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kibirde
Kibirde kaybolmak kolaydır.
(Rất dễ lạc lối trong sự kiêu ngạo.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kibirden
Kibirden uzak durmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tránh xa sự kiêu ngạo.)
Plural (Çoğul) kibirler
Kibirler dünyayı yönetiyor sanki.
(Dường như sự kiêu ngạo đang thống trị thế giới.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Onun kibrine rağmen, ona yardım etmeye karar verdim."
    Mặc dù anh ta kiêu ngạo, tôi vẫn quyết định giúp đỡ anh ta.
    Thêm hậu tố '-ine' (Hướng cách) vào 'kibir' để chỉ sự tác động của hành động đến sự kiêu ngạo của anh ta. Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'e'.
  • "Kibrine yenik düşmemelisin ve herkesten yardım istemekten çekinmemelisin."
    Bạn không nên khuất phục trước sự kiêu ngạo của mình và không nên ngần ngại xin sự giúp đỡ từ mọi người.
    Thêm hậu tố '-ine' (Hướng cách) vào 'kibir' để chỉ sự khuất phục trước sự kiêu ngạo. Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'e'.
  • "Kibrine kapılarak gerçekleri görmezden geldi."
    Anh ta bỏ qua sự thật vì bị sự kiêu ngạo che mờ.
    Thêm hậu tố '-ine' (Hướng cách) vào 'kibir' để chỉ việc bị sự kiêu ngạo chi phối, dẫn đến hành động bỏ qua sự thật. Hòa phối nguyên âm 'i' -> 'e'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "O, kibirlenerek konuştuğu için kimse onu sevmiyor."
    Vì anh ta nói chuyện một cách kiêu ngạo nên không ai thích anh ta.
    Hậu tố '-len' được thêm vào 'kibir' để tạo thành động từ 'kibirlenmek' (kiêu ngạo). Sau đó, '-erek' được thêm vào để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, mô tả cách anh ta nói chuyện.
  • "Kibriyle hareket ederek bütün arkadaşlarını kaybetti."
    Vì hành động bằng sự kiêu ngạo của mình, anh ta đã mất tất cả bạn bè.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'kibir' để tạo thành 'kibri' (sự kiêu ngạo của anh ta/cô ta). Sau đó, cụm từ 'ile hareket ederek' (hành động bằng cách) được sử dụng để thể hiện cách thức hành động.
  • "Kibirinden dolayı insanlara tepeden bakarak kendini üstün görüyordu."
    Vì sự kiêu ngạo của mình, anh ta nhìn người khác từ trên xuống và cho rằng mình vượt trội hơn.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'kibir' để tạo thành 'kibirinden' (từ sự kiêu ngạo của anh ta/cô ta - ablative case). Sau đó, '-den dolayı' được thêm vào để chỉ nguyên nhân.
Thì Quá khứ xác định
  • "Onun kibiri yüzünden hiç arkadaşı kalmadı."
    Vì sự kiêu ngạo của anh ta mà anh ta không còn người bạn nào.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kibir' để chỉ sự kiêu ngạo của anh ta. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> i).
  • "Dün geceki tartışmada kibirini açıkça gösterdi."
    Anh ấy đã thể hiện rõ sự kiêu ngạo của mình trong cuộc tranh cãi tối qua.
    Thêm hậu tố '-ini' (đối cách xác định) vào 'kibir' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'gösterdi' (đã thể hiện). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> i).
  • "Kibirli davranışları beni çok rahatsız etti."
    Những hành vi kiêu ngạo của anh ấy đã làm tôi rất khó chịu.
    Thêm hậu tố '-li' vào 'kibir' để tạo thành tính từ 'kibirli' (kiêu ngạo). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (i -> i) và sau đó là hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + số nhiều). Cuối cùng là '-i' (đối cách xác định) cho 'davranışları'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Onda hiç kibir yok. Çok mütevazı bir insan."
    Anh ấy không có chút kiêu ngạo nào. Anh ấy là một người rất khiêm tốn.
    Sử dụng 'kibir' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ của 'yok' (không có).
  • "Kibrin zararları çok büyük olabilir. Dikkatli olmalısın!"
    Tác hại của sự kiêu ngạo có thể rất lớn. Bạn phải cẩn thận!
    Thêm hậu tố '-in' vào 'kibir' để tạo dạng sở hữu cách (genitive case), vì 'zararları' (tác hại) thuộc về 'kibir'.
  • "Onun kibiri yüzünden bütün arkadaşlarını kaybetti. Kibirli olmak iyi değil."
    Vì sự kiêu ngạo của anh ấy, anh ấy đã mất tất cả bạn bè của mình. Kiêu ngạo không phải là điều tốt.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'kibir' để tạo dạng sở hữu cách (possessive suffix) cho ngôi thứ ba số ít (onun kibiri - sự kiêu ngạo của anh ấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)