tevazu
[te.va'zu]
sự khiêm tốn
Orta (B1)
Anlam "tevazu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendini beğenmeme, büyüklenmeme durumu, alçak gönüllülük.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự khiêm tốn; đức tính khiêm nhường, không kiêu căng tự phụ.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun tevazusu herkesi etkiledi."
"Sự khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
"Tevazu sahibi olmak, insanı daha sevilir kılar."
"Khiêm tốn giúp một người trở nên đáng yêu hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tevazu |
Tevazu, erdemli bir davranıştır.
(Khiêm tốn là một hành vi đạo đức.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tevazuyu |
Onun tevazuyu takdir ettim.
(Tôi đánh giá cao sự khiêm tốn của anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tevazuya |
Tevazuya önem vermeliyiz.
(Chúng ta nên coi trọng sự khiêm tốn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tevazuda |
Tevazuda bir güç vardır.
(Có một sức mạnh trong sự khiêm tốn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tevazudan |
Tevazudan asla vazgeçmemeliyiz.
(Chúng ta không bao giờ nên từ bỏ sự khiêm tốn.) |
| Plural (Çoğul) | tevazular |
Onların tevazuları beni etkiledi.
(Sự khiêm tốn của họ đã gây ấn tượng với tôi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Onun tevazuları herkesi etkiledi."Sự khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng với tất cả mọi người.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'tevazu'. Hậu tố '-ları' được chọn vì 'tevazu' kết thúc bằng nguyên âm 'u' (hòa âm nguyên âm lớn).
-
"Tevazularını sergilemekten kaçınırlar."Họ tránh thể hiện sự khiêm tốn của mình.Thêm hậu tố '-larını' (số nhiều, tân ngữ xác định) vào 'tevazu'. Hậu tố '-larını' được chọn vì 'tevazu' kết thúc bằng nguyên âm 'u' (hòa âm nguyên âm lớn), và 'n' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
-
"Liderlerin tevazuları, ekiplerini motive eder."Sự khiêm tốn của các nhà lãnh đạo thúc đẩy đội ngũ của họ.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'tevazu'. Hậu tố '-ları' được chọn vì 'tevazu' kết thúc bằng nguyên âm 'u' (hòa âm nguyên âm lớn).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Onun en belirgin özelliği tevazusudur."Đặc điểm nổi bật nhất của anh ấy là sự khiêm tốn.Từ 'tevazu' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-su' (sự khiêm tốn của anh ấy) và hậu tố vị ngữ '-dur' (là) để khẳng định. Cấu trúc: tevazu-su-dur. Hậu tố '-dur' tuân theo hòa phối nguyên âm 4 chiều (nguyên âm cuối của 'tevazusu' là 'u' nên dùng '-dur').
-
"Sen ne kadar da tevazulusun!"Bạn thật là khiêm tốn!Danh từ 'tevazu' được biến đổi thành tính từ 'tevazulu' (khiêm tốn) bằng hậu tố '-lu'. Sau đó, thêm hậu tố nhân xưng ngôi thứ 2 số ít '-sun' (bạn là). Cấu trúc: tevazu-lu-sun. Cả hai hậu tố đều tuân theo hòa phối nguyên âm 4 chiều (u -> u).
-
"Gerçek bilgelik ve tevazuyuz biz."Chúng tôi chính là sự thông thái và khiêm tốn đích thực.Từ 'tevazu' kết thúc bằng nguyên âm 'u', và hậu tố nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều '-uz' (chúng tôi là) cũng bắt đầu bằng nguyên âm. Do đó, âm đệm 'y' được chèn vào giữa để nối. Cấu trúc: tevazu-y-uz.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Onun tevazusu herkesi etkiledi."Sự khiêm tốn của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.Thêm hậu tố sở hữu '-su' (của anh ấy/cô ấy) vào 'tevazu'. Vì nguyên âm cuối của 'tevazu' là 'u', theo hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-su'. Âm 's' là âm đệm vì hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"Tevazuyla konuşmak, ilişkileri güçlendirir."Nói chuyện một cách khiêm tốn sẽ củng cố các mối quan hệ.Thêm hậu tố trạng từ '-yla' (một cách/bằng) vào 'tevazu'. Vì nguyên âm cuối của 'tevazu' là 'u', theo hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-yla'.
-
"Tevazudan asla vazgeçme!"Đừng bao giờ từ bỏ sự khiêm tốn!Thêm hậu tố '-dan' (từ/khỏi) vào 'tevazu'. Vì nguyên âm cuối của 'tevazu' là 'u', theo hòa hợp nguyên âm nhỏ (4 chiều), ta dùng '-dan'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
