(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gurur
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày

gurur

/ɡuˈɾuɾ/
niềm tự hào
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gurur" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin, bir grubun veya bir şeyin başarısından veya niteliklerinden duyulan memnuniyet ve beğeni.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hài lòng sâu sắc hoặc sự thỏa mãn có được từ những thành tựu của bản thân, thành tựu của những người mà mình có mối quan hệ thân thiết, hoặc từ những phẩm chất hoặc tài sản được nhiều người ngưỡng mộ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye ile gurur duyuyorum."

    "Tôi tự hào về Thổ Nhĩ Kỳ."

  • "Oğlumun başarısıyla gururlandım."

    "Tôi tự hào về thành công của con trai tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

iftihar(niềm tự hào, hãnh diện) onur(danh dự, niềm tự hào)

Zıt Anlamlılar

utanç(sự xấu hổ) mahcubiyet(sự bẽn lẽn, sự xấu hổ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cụm từ ghép hoặc khi thêm hậu tố sở hữu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gurur
Onun gururu kırıldı.
(Lòng tự trọng của anh ấy đã bị tổn thương.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gururu
Onun gururunu incitmek istemedim.
(Tôi không muốn làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gurura
Gurura kapılmak tehlikelidir.
(Trở nên kiêu ngạo là nguy hiểm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gururda
Gururda direnmek anlamsız.
(Khăng khăng trong kiêu hãnh là vô nghĩa.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gururdan
Gururdan vazgeçmek zordur.
(Từ bỏ lòng tự trọng là điều khó khăn.)
Plural (Çoğul) gururlar
Gururlarımız bazen bizi kör eder.
(Đôi khi lòng tự trọng của chúng ta làm chúng ta mù quáng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Türkiye'nin gururu Mehmet, olimpiyatlarda altın madalya kazandı."
    Niềm tự hào của Thổ Nhĩ Kỳ, Mehmet, đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
    Thêm hậu tố '-i' (hòa phối nguyên âm nhỏ, 'e' -> 'i') và âm đệm 'n' sau tên quốc gia 'Türkiye' để chỉ sự sở hữu (của Thổ Nhĩ Kỳ). 'gurur' ở dạng nguyên thể vì 'Türkiye'nin' là chủ sở hữu.
  • "Başarısından duyduğum gurur tarif edilemez."
    Niềm tự hào mà tôi cảm thấy về thành công của anh ấy/cô ấy là không thể diễn tả.
    Thêm hậu tố '-u' (hòa phối nguyên âm lớn, 'u' -> 'u') và âm đệm 'm' sau 'gurur' để chỉ sở hữu (niềm tự hào của tôi). 'Başarısından' là nguồn gốc của niềm tự hào.
  • "Takımımızın gururu, taraftarlarımızın coşkusuyla birleşti."
    Niềm tự hào của đội chúng tôi hòa quyện với sự nhiệt tình của người hâm mộ.
    Thêm hậu tố '-u' (hòa phối nguyên âm lớn, 'u' -> 'u') và '-mız' (hòa phối nguyên âm lớn, 'ı' -> 'ı') sau 'gurur' để chỉ 'niềm tự hào của chúng tôi'. 'Takımımızın' (của đội chúng tôi) là chủ sở hữu.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Türkiye'nin başarısıyla duyduğumuz gururumuz sonsuzdur."
    Niềm tự hào của chúng tôi về thành công của Thổ Nhĩ Kỳ là vô bờ bến.
    Thêm hậu tố '-umuz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều + hậu tố chỉ định) vào 'gurur' để chỉ niềm tự hào của chúng tôi. Hòa phối nguyên âm 'u' và phụ âm 'm' phù hợp.
  • "Oğlunun başarısından dolayı annenin gururu gözlerinden okunuyordu."
    Niềm tự hào của người mẹ ánh lên trong mắt cô ấy vì thành công của con trai.
    Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'gurur' để chỉ niềm tự hào của người mẹ. Hòa phối nguyên âm 'u' phù hợp.
  • "Takımımızın şampiyonluğu, taraftarların gurur kaynağı oldu."
    Chức vô địch của đội chúng tôi đã trở thành nguồn tự hào của người hâm mộ.
    Không thêm hậu tố vào 'gurur' vì nó đóng vai trò là phần đầu của cụm danh từ 'gurur kaynağı' (nguồn tự hào).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Başarılarımızla gurur duyuyoruz."
    Chúng tôi tự hào về những thành công của mình.
    Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ nhất) vào 'gurur' để chỉ sự tự hào của 'chúng tôi'. 'gurur' + '-umuz' (theo hòa âm nguyên âm lớn: u-u) + âm đệm 'y' + '-uz' (hậu tố chỉ ngôi 'chúng tôi').
  • "Onların gururları kırılmış."
    Lòng tự trọng của họ đã bị tổn thương.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ ba) vào 'gurur' để chỉ 'lòng tự trọng của họ'. 'gurur' + '-ları' (theo hòa âm nguyên âm lớn: u-a).
  • "Bu kitaplar, yazarlarının gururlarını yansıtıyor."
    Những cuốn sách này phản ánh niềm tự hào của các tác giả.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ ba) vào 'gurur' để chỉ 'niềm tự hào của các tác giả'. 'gurur' + '-ları' (theo hòa âm nguyên âm lớn: u-a).
Hậu tố sở hữu
  • "Onunla gurur duyuyorum."
    Tôi tự hào về anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-u' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (benim değil, onun gururu). Động từ 'duymak' (cảm thấy) đi kèm với giới từ 'ile' (với) và 'gurur' được chia ở cách đối cách (accusative case) để chỉ đối tượng của cảm xúc.
  • "Başarılarınızla gururlandık."
    Chúng tôi đã tự hào về những thành công của bạn.
    Động từ 'gururlanmak' (tự hào) được hình thành từ danh từ 'gurur' bằng cách thêm hậu tố '-lan' (trở thành). Hậu tố '-dık' là hậu tố thì quá khứ (past tense) ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
  • "Türkiye'nin gururu sensin!"
    Bạn là niềm tự hào của Thổ Nhĩ Kỳ!
    Cụm 'Türkiye'nin gururu' sử dụng hậu tố '-in' (của) để chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'niềm tự hào của Thổ Nhĩ Kỳ'. Hậu tố '-u' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, chỉ rõ đó là niềm tự hào CỦA THỔ NHĨ KỲ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)