(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aldırmamak
B2
Fiil B2 Tổng quát

aldırmamak

[aɫdɯɾˈmamak]
bỏ qua lời khuyên
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aldırmamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Önem vermemek, dikkate almamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; bỏ qua.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doktorun tavsiyelerine aldırmadı ve sigara içmeye devam etti."

    "Anh ta bỏ qua lời khuyên của bác sĩ và tiếp tục hút thuốc."

  • "O, eleştirilere aldırmadan kendi bildiğini yapıyor."

    "Anh ấy bỏ qua những lời chỉ trích và làm những gì anh ấy biết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

umursamamak(không quan tâm) kulak asmamak(không lắng nghe)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng với cách Dative (-(y)E) khi chỉ người/vật bị bỏ qua, hoặc với cách Accusative (-(y)I) khi chỉ thông tin/lời khuyên bị bỏ qua. Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)