(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alenî
B2
Sıfat B2 Truyền thông, Quan hệ công chúng

alenî

/aːleˈniː/
đã được công khai
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "alenî" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Herkese açık, gizli olmayan, umuma ait.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được công khai; được biết đến rộng rãi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu bilgi artık alenî."

    "Thông tin này bây giờ đã được công khai."

  • "Alenî bir tartışma yaptılar."

    "Họ đã có một cuộc tranh luận công khai."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Alenîleşen bu durum, toplumda büyük yankı uyandırdı."
    Tình hình trở nên công khai này đã gây được tiếng vang lớn trong xã hội.
    Hậu tố '-leş-' (từ 'alenî' + '-leş-') được thêm vào để tạo thành động từ, có nghĩa là 'trở nên công khai'. '-en' là hậu tố động tính từ hiện tại (Sıfat-Fiil) được thêm vào động từ 'alenîleşmek' để biến nó thành một tính từ bổ nghĩa cho 'durum' (tình hình).
  • "Alenîleşmiş kararların uygulanması daha kolaydır."
    Việc thực thi các quyết định đã được công khai thì dễ dàng hơn.
    Hậu tố '-leş-' (từ 'alenî' + '-leş-') được thêm vào để tạo thành động từ, có nghĩa là 'trở nên công khai'. '-miş' là hậu tố quá khứ phân từ, nhưng trong trường hợp này nó được sử dụng để chỉ một trạng thái hoàn thành của hành động alenîleşmek. Do đó, '-miş' được gắn vào động từ 'alenîleşmek' để biến nó thành một tính từ bổ nghĩa cho 'kararlar' (các quyết định).
  • "Alenîleşen sorunlar, çözüm için daha fazla dikkat çekiyor."
    Những vấn đề trở nên công khai thu hút nhiều sự chú ý hơn để tìm ra giải pháp.
    Hậu tố '-leş-' (từ 'alenî' + '-leş-') được thêm vào để tạo thành động từ, có nghĩa là 'trở nên công khai'. '-en' là hậu tố động tính từ hiện tại (Sıfat-Fiil) được thêm vào động từ 'alenîleşmek' để biến nó thành một tính từ bổ nghĩa cho 'sorunlar' (các vấn đề).
(Vị trí vocab_tab4_inline)