gizli
/ɡizˈli/
bí mật
Orta (B1)
Anlam "gizli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bilinmemesi veya açığa vurulmaması gereken, saklı tutulan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ bí mật hoặc bảo mật; không được thảo luận công khai.
Örnekler (Ví dụ)
"Gizli bir operasyon yürütülüyor."
"Một chiến dịch bí mật đang được tiến hành."
"Bu bilgiyi gizli tutmalısın."
"Bạn phải giữ bí mật thông tin này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý cách sử dụng tính từ trong câu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
