(Vị trí top_banner)
Hình minh họa algı
B1
isim B1 Pháp luật, Tâm lý học, Quản lý

algı

/ɑlˈɡɯ/
sự nhận thức
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "algı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi duyular yoluyla fark etme, anlama yeteneği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự nhận thức, sự hiểu biết, hoặc kiến thức; sự chú ý; sự tri giác; đặc biệt, sự nhận biết của tòa án; quyền tài phán hoặc thẩm quyền pháp lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun algısı çok keskin."

    "Sự nhận thức của anh ấy rất sắc bén."

  • "Bu durum, toplumun algısını değiştirdi."

    "Tình huống này đã thay đổi nhận thức của xã hội."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) algı
Bu benim algım.
(Đây là nhận thức của tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) algı
Algıyı değiştirmek zor.
(Rất khó để thay đổi nhận thức.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) algıya
Algıya göre hareket ediyoruz.
(Chúng ta hành động theo nhận thức.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) algıda
Algıda seçicilik önemlidir.
(Tính chọn lọc trong nhận thức là quan trọng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) algıdan
Bu durum algıdan kaynaklanıyor.
(Tình huống này bắt nguồn từ nhận thức.)
Plural (Çoğul) algılar
Algılarımız farklı olabilir.
(Nhận thức của chúng ta có thể khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng
  • "Benim algım senin algından çok farklı."
    Nhận thức của tôi rất khác so với nhận thức của bạn.
    Thêm hậu tố '-ım' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'algı' để chỉ 'nhận thức của tôi'. Vì nguyên âm cuối là 'ı', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn '-ım'.
  • "Onların algıları bu konuda oldukça sınırlı."
    Nhận thức của họ về vấn đề này khá hạn chế.
    Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) vào 'algı' để chỉ 'nhận thức của họ'. Vì nguyên âm cuối là 'ı', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn '-ları'.
  • "Bizim algımız gerçeğe daha yakın."
    Nhận thức của chúng tôi gần với sự thật hơn.
    Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'algı' để chỉ 'nhận thức của chúng tôi'. Vì nguyên âm cuối là 'ı', quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn chọn '-ımız'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Yeni reklam filmi, toplumun marka hakkındaki olumsuz algısını değiştirmiş."
    Bộ phim quảng cáo mới nghe nói đã làm thay đổi nhận thức tiêu cực của xã hội về thương hiệu.
    Từ 'algı' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' và hậu tố chỉ định cách '-nı' (algı-sı-nı) để tạo thành 'nhận thức của nó (xã hội)'. Hậu tố '-sı' được dùng vì 'algı' là của 'toplum' (ngôi thứ 3). Âm đệm 's' và 'n' được dùng để nối các nguyên âm.
  • "Sanatçının son sergisi, eleştirmenlerin estetik algısına yeni bir boyut katmış."
    Triển lãm cuối cùng của người nghệ sĩ dường như đã thêm một chiều hướng mới vào nhận thức thẩm mỹ của các nhà phê bình.
    Từ 'algı' được thêm hậu tố sở hữu '-sı' và hậu tố chỉ hướng '-na' (algı-sı-na) để diễn tả 'vào nhận thức của họ (các nhà phê bình)'. Hậu tố '-na' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony) vì nguyên âm cuối của 'algısı' là 'ı'.
  • "Yapılan araştırmalara göre, çocukların renk algısında altı yaşından sonra büyük bir gelişme gözlemlenmiş."
    Theo các nghiên cứu được thực hiện, người ta đã quan sát thấy một sự phát triển lớn trong nhận thức về màu sắc của trẻ em sau sáu tuổi.
    Từ 'algı' được thêm hậu tố sở hữu '-sı' và hậu tố vị trí cách '-nda' (algı-sı-nda) để diễn tả 'trong nhận thức của chúng (trẻ em)'. Hậu tố '-nda' được chọn thay vì '-nde' để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'ı' đứng trước nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)