(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altını çizmek
B1
fiil B1 Tổng quát

altını çizmek

/ɑɫˈtɯnɯ t͡ʃizˈmec/
gạch dưới
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "altını çizmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kelimenin veya cümlenin önemini belirtmek için altına çizgi çekmek, vurgulamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gạch dưới (cái gì đó, đặc biệt là một từ hoặc cụm từ). Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen, önemli noktaların altını çizmemizi söyledi."

    "Giáo viên bảo chúng tôi gạch dưới những điểm quan trọng."

  • "Bu konunun önemini tekrar altını çizmek istiyorum."

    "Tôi muốn gạch dưới tầm quan trọng của vấn đề này một lần nữa."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (Accusative case). Cần chú ý đến hòa phối nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Öğretmenimiz, ders anlatırken her zaman önemli yerlerin altını çizer."
    Giáo viên của chúng tôi luôn gạch dưới những chỗ quan trọng khi giảng bài.
    Động từ 'çizmek' (gạch) được chia ở ngôi thứ 3 số ít. Hậu tố Thì Hiện tại rộng '-er' được thêm vào gốc động từ 'çiz' theo quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của gốc là 'i' nên dùng '-er').
  • "Kitap okurken anlamadığım kelimelerin altını her zaman çizerim."
    Tôi luôn gạch dưới những từ mà tôi không hiểu khi đọc sách.
    Động từ được chia ở ngôi thứ nhất số ít. Sau khi thêm hậu tố Thì Hiện tại rộng '-er' vào gốc 'çiz', hậu tố ngôi '-im' được thêm vào, tạo thành 'çizerim'. Danh từ 'kelimelerin' (của những từ) ở dạng sở hữu cách, và 'altını' ở dạng đối cách (accusative) để tuân thủ cấu trúc của động từ.
  • "Başarılı öğrenciler, not alırken anahtar kavramların altını çizerler."
    Những học sinh thành công thường gạch dưới các khái niệm chính khi ghi chép.
    Động từ được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. Gốc động từ 'çiz' kết hợp với hậu tố Thì Hiện tại rộng '-er' và hậu tố ngôi số nhiều '-ler', tạo thành 'çizerler'. Việc sử dụng '-er' và '-ler' tuân thủ đúng quy tắc hòa phối nguyên âm.
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Öğretmen, önemli cümleleri altını çizerek öğrencilerine konunun önemini anlattı."
    Giáo viên đã giải thích tầm quan trọng của chủ đề cho học sinh của mình bằng cách gạch chân những câu quan trọng.
    Hậu tố '-erek' đã được thêm vào gốc động từ 'çiz' (của 'altını çizmek') để tạo thành động trạng từ 'çizerek', chỉ hành động gạch chân như một cách thức. Nguyên âm 'i' trong gốc 'çiz' và nguyên âm 'e' trong hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Danh từ 'önemli cümleleri' chia ở thể Accusative (Belirtme Hali) với hậu tố '-i' vì là tân ngữ trực tiếp của hành động gạch chân.
  • "Metindeki anahtar kelimeleri altını çizerek daha iyi anlayabilirsiniz."
    Bạn có thể hiểu rõ hơn bằng cách gạch chân các từ khóa trong văn bản.
    Hậu tố '-erek' đã được thêm vào gốc động từ 'çiz' (của 'altını çizmek') để tạo thành động trạng từ 'çizerek', chỉ hành động gạch chân như một cách thức. Nguyên âm 'i' trong gốc 'çiz' và nguyên âm 'e' trong hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Danh từ 'anahtar kelimeleri' chia ở thể Accusative (Belirtme Hali) với hậu tố '-i' vì là tân ngữ trực tiếp của hành động gạch chân.
  • "Kitap okurken, önemli bilgileri altını çizerek hafızama kazırım."
    Khi đọc sách, tôi ghi nhớ những thông tin quan trọng bằng cách gạch chân chúng.
    Hậu tố '-erek' đã được thêm vào gốc động từ 'çiz' (của 'altını çizmek') để tạo thành động trạng từ 'çizerek', chỉ hành động gạch chân như một cách thức. Nguyên âm 'i' trong gốc 'çiz' và nguyên âm 'e' trong hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Danh từ 'önemli bilgileri' chia ở thể Accusative (Belirtme Halı) với hậu tố '-i' vì là tân ngữ trực tiếp của hành động gạch chân.
Thì Tương lai
  • "Öğretmen, sınavdaki önemli noktaların altını çizecek."
    Giáo viên sẽ gạch dưới những điểm quan trọng trong bài kiểm tra.
    Thêm hậu tố '-ecek' vào động từ 'çiz-' để chia thì tương lai. 'Çizecek' là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'çizmek' ở thì tương lai (Gelecek Zaman). Hậu tố '-ecek' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, vì nguyên âm cuối của gốc động từ ('çiz-') là 'i', nên chọn '-ecek'.
  • "Yarın, raporda dikkat etmemiz gereken yerlerin altını çizeceğim."
    Ngày mai, tôi sẽ gạch dưới những chỗ chúng ta cần chú ý trong báo cáo.
    Thêm hậu tố '-eceğim' vào động từ 'çiz-' để chia thì tương lai ngôi thứ nhất số ít (ben). 'Çizeceğim' là dạng chia tương ứng. Hậu tố '-eceğim' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và cách dùng cho ngôi 'ben' (tôi).
  • "Müdür, toplantıda kilit fikirlerin altını çizeceğini söyledi."
    Giám đốc nói rằng ông ấy sẽ gạch dưới những ý tưởng chủ chốt trong cuộc họp.
    Thêm hậu tố '-eceğini' vào động từ 'çiz-' để chia thì tương lai (gián tiếp). Trong câu này, '-eceğini' diễn tả một hành động trong tương lai được tường thuật lại. Hậu tố này kết hợp giữa '-ecek' (tương lai) và hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-i' (kết hợp với 'n' đệm giữa hai nguyên âm), và '-i' được thêm vào do 'fikirlerin altı' là đối tượng được gạch dưới (accusative).
(Vị trí vocab_tab4_inline)