(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çekmek
A1
Fiil A1 Chung

çekmek

[tʃecˈmec]
kéo
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çekmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya birini kendine doğru hareket ettirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tác động một lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để tạo ra chuyển động hướng về phía mình hoặc vật đang tác động lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sandalyeyi kendine doğru çekti."

    "Anh ấy kéo chiếc ghế về phía mình."

  • "Bavulu sürüklemek yerine çekmeyi tercih ettim."

    "Tôi thích kéo chiếc vali hơn là lê nó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "çekmek" thường đi kèm với cách Tân cách (Accusative Case) cho đối tượng bị kéo. Cần chú ý hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)