amansız
/a.manˈsız/
sức mạnh tàn khốc
İleri (C1)
Anlam "amansız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Acımasız, insafsız, merhametsiz; şiddetli ve geçmek bilmeyen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không ngừng nghỉ; không suy giảm cường độ; liên tục, dai dẳng, tàn nhẫn.
Örnekler (Ví dụ)
"Amansız bir hastalıkla mücadele ediyor."
"Anh ấy đang chiến đấu với một căn bệnh tàn khốc."
"Amansız bir rekabet ortamı vardı."
"Có một môi trường cạnh tranh tàn khốc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"O, amansızı affetmedi."Anh ta đã không tha thứ cho kẻ vô tình đó.Thêm hậu tố '-ı' vào 'amansız' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu), vì đối tượng của hành động 'affetmedi' (không tha thứ) là 'amansız'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' (âm sau).
-
"Amansızı bulmak için her yeri aradılar."Họ đã tìm kiếm khắp mọi nơi để tìm kẻ vô tình.Thêm hậu tố '-ı' vào 'amansız' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu), vì đối tượng của hành động 'aradılar' (đã tìm kiếm) là 'amansız'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' (âm sau).
-
"Amansızı asla unutmayacağım."Tôi sẽ không bao giờ quên kẻ vô tình đó.Thêm hậu tố '-ı' vào 'amansız' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu), vì đối tượng của hành động 'unutmayacağım' (sẽ không quên) là 'amansız'. Hòa phối nguyên âm: 'ı' (âm sau).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Amansızca saldırarak kaleyi ele geçirdiler."Họ đã chiếm được pháo đài bằng cách tấn công một cách tàn nhẫn.Hậu tố '-ca' được thêm vào 'amansız' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức của hành động. 'Amansızca' có nghĩa là 'một cách tàn nhẫn'.
-
"Amansızlığıyla ünlü bu lider, halkı korkutarak yönetti."Vị lãnh đạo nổi tiếng vì sự tàn nhẫn của mình đã cai trị người dân bằng cách đe dọa họ.Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'amansız' để biến nó thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất. Sau đó, âm đệm '-y' được thêm vào để nối với hậu tố '-la' ('ile' rút gọn) để biểu thị phương tiện/cách thức hành động.
-
"Amansızlığından dolayı herkes ondan kaçınarak uzak durdu."Vì sự tàn nhẫn của anh ta, mọi người tránh mặt và giữ khoảng cách với anh ta.Hậu tố '-lığ' được thêm vào 'amansız' để biến nó thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất. Tiếp đó '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-ndan' (cách ly cách) được thêm vào để diễn tả lý do.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu amansızlığa katlanmak zorunda mıyım?"Tôi có phải chịu đựng sự tàn nhẫn này không?Hậu tố '-lığa' được thêm vào 'amansız' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất (sự tàn nhẫn). Hậu tố '-a' là hậu tố cách tặng cách. Hậu tố '-mıyım' là hậu tố nghi vấn ngôi thứ nhất số ít, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
-
"Amansız bir düşmana karşı savaşmak kolay mı?"Chiến đấu chống lại một kẻ thù tàn nhẫn có dễ không?Từ 'amansız' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'düşman' (kẻ thù). Hậu tố '-mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
-
"O kadar amansız mıydı ki kimse ona yardım etmedi?"Anh ta tàn nhẫn đến mức không ai giúp đỡ anh ta sao?Từ 'amansız' ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là vị ngữ của câu. Hậu tố '-ydı' là hậu tố thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít (idi), đã lược bỏ 'i'. Hậu tố '-mı' là hậu tố nghi vấn, tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Gazetede okudum, amansız bir fırtına şehri vurmuş."Tôi đọc trên báo, một cơn bão dữ dội đã tấn công thành phố.Không có hậu tố nào được thêm vào 'amansız' trong trường hợp này vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'fırtına'.
-
"Söylentilere göre, amansızlığından dolayı o yönetici görevden alınmış."Theo lời đồn, người quản lý đó đã bị cách chức vì sự tàn nhẫn của anh ta.Hậu tố '-lığından' đã được thêm vào 'amansız' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất (sự tàn nhẫn). '-lığ' biến tính từ thành danh từ, '-ı' là hậu tố sở hữu (thuộc về anh ta), '-ndan' là hậu tố chỉ nguyên nhân (vì).
-
"Annesi anlatmıştı, amansız bir hastalığa yakalanmış."Mẹ anh ấy đã kể, anh ấy đã mắc phải một căn bệnh hiểm nghèo.Không có hậu tố nào được thêm vào 'amansız' trong trường hợp này vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'hastalığa'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu amansızlığın sebebi belirsizliktir."Nguyên nhân của sự tàn nhẫn này là sự không chắc chắn.Hậu tố '-lığın' được thêm vào 'amansız' để tạo thành danh từ trừu tượng và biểu thị sở hữu (của cái gì đó), tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và quy tắc nguyên âm 'ı' được dùng cho 'amansız' vì nguyên âm cuối cùng của nó là 'ı'.
-
"Onun amansızlığı beni çok şaşırttı."Sự tàn nhẫn của anh ta/cô ta đã làm tôi rất ngạc nhiên.Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'amansız' để tạo thành danh từ trừu tượng và biểu thị sở hữu (của ai đó), tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và quy tắc nguyên âm 'ı' được dùng cho 'amansız' vì nguyên âm cuối cùng của nó là 'ı'.
-
"Amansızlık, bu dünyada maalesef çok yaygın."Sự tàn nhẫn, thật không may, rất phổ biến trên thế giới này.Hậu tố '-lık' được thêm vào 'amansız' để tạo thành danh từ trừu tượng, tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và quy tắc nguyên âm 'ı' được dùng cho 'amansız' vì nguyên âm cuối cùng của nó là 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
