şefkatli
[ʃefkatli]
giàu lòng trắc ẩn
Orta (B1)
Anlam "şefkatli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başkalarının acılarını anlayan ve onlara yardım etmeye istekli olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự thông cảm và quan tâm đến người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar şefkatli bir insandı ki, herkese yardım etmek isterdi."
"Anh ấy là một người giàu lòng trắc ẩn đến nỗi anh ấy muốn giúp đỡ mọi người."
"Şefkatli bir yaklaşımla sorunları çözmeye çalışmalıyız."
"Chúng ta nên cố gắng giải quyết các vấn đề bằng một cách tiếp cận giàu lòng trắc ẩn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ mô tả người có lòng trắc ẩn. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | Daha şefkatli |
O, diğerlerinden daha şefkatli.
(Anh ấy/Cô ấy/Nó şefkatli hơn những người khác.) |
| Superlative (En) | En şefkatli |
O, en şefkatli insanlardan biri.
(Anh ấy/Cô ấy/Nó là một trong những người şefkatli nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) Yoktur |
Bu kelimenin pekiştirilmiş hali yoktur.
(Từ này không có dạng nhấn mạnh.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Şefkatli annelerin yetiştirdiği çocuklar genellikle mutlu olurlar."Những đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi những người mẹ nhân ái thường hạnh phúc.Không có hậu tố nào được thêm vào 'şefkatli' trong câu này. 'Şefkatli' là một tính từ bổ nghĩa cho 'annelerin' (những người mẹ).
-
"Şefkatli bir yaklaşımla sorunları çözen insanlara hayranım."Tôi ngưỡng mộ những người giải quyết vấn đề bằng một cách tiếp cận nhân ái.Không có hậu tố nào được thêm vào 'şefkatli' trong câu này. 'Şefkatli' là một tính từ bổ nghĩa cho 'yaklaşımla' (cách tiếp cận).
-
"Şefkatli davranışları ile herkesin sevgisini kazanan bir öğretmendi."Cô ấy là một giáo viên đã chiếm được tình yêu của mọi người bằng những hành vi nhân ái của mình.Không có hậu tố nào được thêm vào 'şefkatli' trong câu này. 'Şefkatli' là một tính từ bổ nghĩa cho 'davranışları' (những hành vi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
