(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amatörce
B1
Zarf B1 Tổng quát

amatörce

/a.maˈtør.d͡ʒe/
một cách nghiệp dư
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "amatörce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Acemice, deneyimsizce yapılan işlerdeki gibi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nghiệp dư; thiếu kỹ năng hoặc tính chuyên nghiệp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işi amatörce yaptığını düşünüyorum."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy đã làm công việc này một cách nghiệp dư."

  • "Amatörce hazırlanmış bir sunumdu."

    "Đó là một bài thuyết trình được chuẩn bị một cách nghiệp dư."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm e-i. Ví dụ: profesyonelce (một cách chuyên nghiệp)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)