(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profesyonelce
B2
Zarf B2 Kinh doanh, Công việc

profesyonelce

/pɾofesjoˈneld͡ʒe/
một cách chuyên nghiệp
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "profesyonelce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işi iyi yapmak için eğitilmiş bir kişiden beklenen beceri, iyi muhakeme ve nazik davranışları sergileyen bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện kỹ năng, phán đoán tốt và hành vi lịch sự được mong đợi từ một người được đào tạo để làm tốt một công việc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işi profesyonelce halletmeliyiz."

    "Chúng ta phải giải quyết công việc này một cách chuyên nghiệp."

  • "Profesyonelce hazırlanmış bir sunum yaptı."

    "Cô ấy đã có một bài thuyết trình được chuẩn bị một cách chuyên nghiệp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

uzmanca(một cách thành thạo) ehliyetle(với đủ năng lực)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ phức tạp hơn. Ví dụ, hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)