yavaş
/jɑˈvɑʃ/
chậm
Başlangıç (A1)
Anlam "yavaş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hızlı olmayan, ağır hareket eden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chậm chạp, chậm, có tốc độ thấp; không nhanh.
Örnekler (Ví dụ)
"Kaplumbağalar çok yavaş hareket eder."
"Rùa di chuyển rất chậm."
"Lütfen daha yavaş konuşur musunuz?"
"Bạn có thể nói chậm hơn được không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yavaş |
Bu araba çok yavaş.
(Chiếc xe này rất chậm.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yavaşı |
Yavaşı tercih ederim.
(Tôi thích cái chậm rãi.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yavaşa |
Yavaşa doğru gidiyoruz.
(Chúng ta đang tiến về phía chậm chạp.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yavaşta |
Hayatta yavaşta kalmak bazen iyidir.
(Đôi khi tốt hơn là nên ở lại với sự chậm chạp trong cuộc sống.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yavaştan |
Yavaştan başla, sonra hızlan.
(Bắt đầu từ từ, sau đó tăng tốc.) |
| Plural (Çoğul) | yavaşlar |
Bazı insanlar çok yavaşlar.
(Một số người rất chậm chạp.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
