aniden
/aːniˈden/
đột ngột
Orta (B1)
Anlam "aniden" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çabucak ve beklenmedik bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Örnekler (Ví dụ)
"Aniden yağmur başladı."
"Trời bắt đầu mưa đột ngột."
"Araba aniden durdu."
"Chiếc xe dừng lại đột ngột."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aniden |
Her şey aniden oldu.
(Mọi thứ xảy ra đột ngột.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | anideni (không phổ biến/ít dùng) |
Bu anideni beklemiyordum. (Không phổ biến)
(Tôi không mong đợi sự đột ngột này. (Không phổ biến)) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aniden'e (không phổ biến/ít dùng) |
Her şey aniden'e dönüştü. (Không phổ biến)
(Mọi thứ chuyển thành sự đột ngột. (Không phổ biến)) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aniden'de (không phổ biến/ít dùng) |
Aniden'de bir değişiklik oldu. (Không phổ biến)
(Đã có một sự thay đổi trong sự đột ngột. (Không phổ biến)) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aniden'den (không phổ biến/ít dùng) |
Aniden'den sonra her şey değişti. (Không phổ biến)
(Mọi thứ đã thay đổi sau sự đột ngột. (Không phổ biến)) |
| Plural (Çoğul) | anidenler (ít dùng, trừ khi nhân cách hóa) |
Hayatta birçok anidenler yaşarız.
(Chúng ta trải qua nhiều điều bất ngờ trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
