(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Yavaş yavaş
A1
Zarf (Adverb) A1 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Yavaş yavaş

/jɑvɑʃ jɑvɑʃ/
Cứ từ từ thôi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Yavaş yavaş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Acele etmeden, sakin ve dikkatli bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để bảo ai đó hãy cẩn thận và chậm rãi, đặc biệt khi họ đang làm điều gì đó có thể dễ dàng xảy ra sai sót.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yavaş yavaş konuş lütfen, anlamakta zorlanıyorum."

    "Làm ơn nói chậm thôi, tôi đang gặp khó khăn trong việc hiểu."

  • "Yavaş yavaş ilerleyelim, kayalıklardan düşmeyelim."

    "Hãy tiến lên từ từ, đừng để bị ngã khỏi những tảng đá."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Sakin sakin(Một cách bình tĩnh) Aheste aheste(Chầm chậm, khoan thai)

Zıt Anlamlılar

Hızlı hızlı(Nhanh chóng) Çabuk çabuk(Mau mau)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này thường được lặp lại để nhấn mạnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

adverb

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Yavaş yavaş
Kaplumbağa yavaş yavaş ilerledi.
(Con rùa tiến lên từ từ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Không áp dụng (Zarf)
Không áp dụng (Zarf)
(Không áp dụng (Zarf))
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Không áp dụng (Zarf)
Không áp dụng (Zarf)
(Không áp dụng (Zarf))
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Không áp dụng (Zarf)
Không áp dụng (Zarf)
(Không áp dụng (Zarf))
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Không áp dụng (Zarf)
Không áp dụng (Zarf)
(Không áp dụng (Zarf))
Plural (Çoğul) Không áp dụng (Zarf)
Bu işler yavaş yavaş oluyor.
(Những công việc này diễn ra từ từ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Yavaş yavaşlayabildiğimiz için işi bitirebildik."
    Chúng tôi đã có thể hoàn thành công việc vì chúng tôi có thể làm chậm lại.
    Hậu tố '-laya' được thêm vào để biến 'yavaş yavaş' thành động từ (làm chậm lại). Hậu tố '-bildiğimiz' chỉ khả năng của chúng tôi (chúng tôi có thể làm chậm lại) và hậu tố '-imiz' chỉ sự sở hữu (của chúng tôi).
  • "Yavaş yavaşlanabilseydik kaza olmazdı."
    Nếu chúng ta có thể giảm tốc độ, đã không có tai nạn.
    Hậu tố '-lan' được thêm vào để biến 'yavaş yavaş' thành động từ (giảm tốc độ). Hậu tố '-abilseydik' thể hiện điều kiện (nếu chúng ta có thể) và hậu tố '-dik' chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
  • "Bu işi yavaş yavaşlatabilirim, endişelenmeyin."
    Tôi có thể làm chậm công việc này, đừng lo lắng.
    Hậu tố '-lat' được thêm vào để biến 'yavaş yavaş' thành động từ (làm chậm). Hậu tố '-abilirim' thể hiện khả năng (tôi có thể) và '-im' chỉ ngôi thứ nhất số ít (tôi).
Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Yavaş yavaşı öğrenmek sabır gerektirir."
    Học cách chậm rãi cần sự kiên nhẫn.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yavaş yavaş' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu) cho động từ 'öğrenmek'. Nguyên âm cuối của 'yavaş yavaş' là 'ı' nên hậu tố là '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Yavaş yavaşı anlamadan acele etmemeliyiz."
    Chúng ta không nên vội vàng mà không hiểu được sự chậm rãi.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yavaş yavaş' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu) cho động từ 'anlamadan'. Nguyên âm cuối của 'yavaş yavaş' là 'ı' nên hậu tố là '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Hayatta yavaş yavaşı keşfetmek önemlidir."
    Khám phá sự chậm rãi trong cuộc sống là rất quan trọng.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yavaş yavaş' để tạo tân ngữ xác định (belirtme durumu) cho động từ 'keşfetmek'. Nguyên âm cuối của 'yavaş yavaş' là 'ı' nên hậu tố là '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thể sai khiến
  • "Ustamız işçilere duvarı yavaş yavaş boyattı."
    Người thợ cả đã sai những người thợ sơn bức tường một cách chậm rãi.
    Động từ 'boyamak' (sơn) được chuyển sang thể sai khiến (ettirgen çatı) bằng cách thêm hậu tố '-at'. Vì vậy, 'boyamak' -> 'boyatmak'. Trạng từ 'yavaş yavaş' không đổi vì nó bổ nghĩa cho động từ 'boyattı'.
  • "Şirket, çalışanlarına projeyi yavaş yavaş sundurttu."
    Công ty đã bắt các nhân viên trình bày dự án một cách từ tốn.
    Động từ 'sunmak' (trình bày, giới thiệu) được chuyển sang thể sai khiến (ettirgen çatı) bằng cách thêm hậu tố '-dur'. Vì vậy, 'sunmak' -> 'sundurmak' -> 'sundurtmak'. Trạng từ 'yavaş yavaş' không đổi vì nó bổ nghĩa cho động từ 'sundurttu'.
  • "Annem, kardeşime odasını yavaş yavaş temizlettirdi."
    Mẹ tôi đã bảo em trai dọn phòng một cách chậm rãi.
    Động từ 'temizlemek' (dọn dẹp) được chuyển sang thể sai khiến (ettirgen çatı) bằng cách thêm hậu tố '-et'. Vì vậy, 'temizlemek' -> 'temizletmek' -> 'temizlettirmek'. Trạng từ 'yavaş yavaş' không đổi vì nó bổ nghĩa cho động từ 'temizlettirdi'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Yavaş yavaşlığın keyfini çıkarıyorum."
    Tôi đang tận hưởng sự chậm rãi.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ trạng từ 'yavaş yavaş' (chậm rãi). '-lığ' kết hợp với 'yavaş yavaş' thành 'yavaş yavaşlık' (sự chậm rãi). Hậu tố '-ın' được thêm vào để biểu thị sở hữu, biến 'yavaş yavaşlık' thành 'yavaş yavaşlığın' (của sự chậm rãi).
  • "Yavaş yavaşlıkla ilerlemek bazen en iyisidir."
    Tiến bộ một cách chậm rãi đôi khi là tốt nhất.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ trạng từ 'yavaş yavaş' (chậm rãi). '-lığ' kết hợp với 'yavaş yavaş' thành 'yavaş yavaşlık' (sự chậm rãi). Hậu tố '-la' được thêm vào để biến danh từ thành trạng từ chỉ cách thức, biến 'yavaş yavaşlık' thành 'yavaş yavaşlıkla' (một cách chậm rãi).
  • "Onun yavaş yavaşlığı beni rahatlatıyor."
    Sự chậm rãi của anh ấy/cô ấy làm tôi thấy thoải mái.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng từ trạng từ 'yavaş yavaş' (chậm rãi). '-lığ' kết hợp với 'yavaş yavaş' thành 'yavaş yavaşlık' (sự chậm rãi). Âm đệm 'ı' và hậu tố '-ı' được thêm vào để biểu thị sở hữu ngôi thứ ba (của anh ấy/cô ấy), biến 'yavaş yavaşlık' thành 'yavaş yavaşlığı' (sự chậm rãi của anh ấy/cô ấy).
Hậu tố sở hữu
  • "Yavaş yavaşlığı hayatımın bir parçası haline getirdim."
    Tôi đã biến sự chậm rãi thành một phần của cuộc sống.
    Hậu tố '-lığı' (từ 'yavaş yavaş' trở thành 'yavaş yavaşlığı') được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái/tính chất của việc chậm rãi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Onun yavaş yavaşlığı beni çileden çıkarıyor."
    Sự chậm chạp của anh ta làm tôi phát điên.
    Hậu tố '-lığı' (từ 'yavaş yavaş' trở thành 'yavaş yavaşlığı') được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái/tính chất của việc chậm rãi. Hậu tố '-ı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/cô ấy/nó). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Bu işin yavaş yavaşlığı beni endişelendiriyor."
    Sự chậm trễ của công việc này khiến tôi lo lắng.
    Hậu tố '-lığı' (từ 'yavaş yavaş' trở thành 'yavaş yavaşlığı') được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ trạng thái/tính chất của việc chậm rãi. Hậu tố sở hữu ở đây ngụ ý thuộc về 'iş' (công việc). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
Đại từ nhân xưng
  • ""Yavaş yavaş sana alışıyorum.""
    Tôi đang dần quen với bạn.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'yavaş yavaş' để tạo thành trạng ngữ chỉ cách thức. Nguyên âm cuối của 'yavaş yavaş' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
  • ""Yavaş yavaş onunla konuşmaya başladım.""
    Tôi bắt đầu nói chuyện với anh ấy/cô ấy một cách từ từ.
    Hậu tố '-la' được thêm vào sau 'onun', đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, để chỉ phương tiện/cách thức (với anh ấy/cô ấy). 'Yavaş yavaş' bổ nghĩa cho cách thức nói chuyện.
  • ""Yavaş yavaş biz iyileşeceğiz.""
    Chúng ta sẽ dần dần khỏe lại.
    'Biz' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). 'Yavaş yavaş' ở đây là trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho hành động 'iyileşeceğiz' (sẽ khỏe lại).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilerine "Sınavı yavaş yavaş çözün." dediğini söyledi."
    Cô giáo nói rằng cô ấy đã bảo học sinh: "Hãy giải bài kiểm tra một cách từ tốn."
    Ở đây, 'yavaş yavaş' không biến đổi. Câu này sử dụng trích dẫn trực tiếp được thuật lại gián tiếp. 'dediğini söyledi' là cấu trúc chính của câu thuật lại gián tiếp.
  • "Annem, yemeği yavaş yavaş pişirmem gerektiğini söyledi."
    Mẹ tôi bảo rằng tôi phải nấu món ăn từ từ.
    Ở đây, 'yavaş yavaş' không biến đổi. 'Pişirmem gerektiğini söyledi' là cấu trúc câu thuật lại gián tiếp, chỉ rõ mệnh lệnh phải nấu ăn một cách chậm rãi.
  • "Patron, projeyi yavaş yavaş tamamlamamız gerektiğini vurguladı."
    Ông chủ nhấn mạnh rằng chúng ta phải hoàn thành dự án một cách từ từ.
    Ở đây, 'yavaş yavaş' không biến đổi. 'Tamamlamamız gerektiğini vurguladı' là cấu trúc câu thuật lại gián tiếp, nhấn mạnh yêu cầu hoàn thành dự án một cách chậm rãi.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Sanatçı, resmi yavaş yavaş boyamış."
    Người nghệ sĩ đã vẽ bức tranh một cách chậm rãi.
    Thêm hậu tố '-mış' vào động từ 'boya' (vẽ) để thể hiện thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman), cho biết người nói nghe được thông tin này từ người khác hoặc nhận ra sau một thời gian.
  • "Yavaş yavaş ilerlemişler, sonunda zirveye ulaşmışlar."
    Họ đã tiến lên từ từ và cuối cùng đã lên đến đỉnh.
    Ở đây, 'ilerlemişler' là dạng số nhiều ngôi thứ ba của động từ 'ilerlemek' (tiến lên) ở thì quá khứ gián tiếp (-miş). Hậu tố '-ler' biểu thị số nhiều (họ).
  • "Anlaşılan, inşaat yavaş yavaş tamamlanmış."
    Có vẻ như công trình xây dựng đã được hoàn thành một cách chậm rãi.
    Động từ 'tamamlanmış' (đã được hoàn thành) ở thì quá khứ gián tiếp, hậu tố '-mış' cho thấy thông tin được nghe hoặc nhận ra sau. 'Yavaş yavaş' bổ nghĩa cho cách thức hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)