birdenbire
/biɾdenbiˈɾe/
bỗng chốc
Orta (B1)
Anlam "birdenbire" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aniden, beklenmedik bir anda.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đột ngột; đồng thời; cùng một lúc.
Örnekler (Ví dụ)
"Birdenbire yağmur başladı."
"Trời bỗng chốc đổ mưa."
"Birdenbire ayağa kalktı ve bağırmaya başladı."
"Anh ấy bỗng chốc đứng dậy và bắt đầu la hét."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Yeni kurallar, mevcut sistemi birdenbireleştirdi ve kaosa neden oldu."Các quy tắc mới đã làm cho hệ thống hiện tại trở nên đột ngột và gây ra sự hỗn loạn.Theo yêu cầu, từ 'birdenbire' (được xem là danh từ ở đây) được biến đổi thành động từ 'birdenbireleşmek' (trở nên đột ngột/bất ngờ) bằng cách thêm hậu tố động từ hóa '-leş-'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn ('e' theo 'e' trong 'bire'). Sau đó, để tạo thể sai khiến (Ettirgen Çatı), hậu tố '-tir-' được thêm vào 'birdenbireleş-' để tạo thành 'birdenbireleştirmek' (làm cho cái gì đó trở nên đột ngột/bất ngờ), tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ ('i' theo 'e' trong '-leş-'). (Lưu ý: 'birdenbireleşmek' và 'birdenbireleştirmek' là các động từ được xây dựng cho mục đích giảng dạy và không phải động từ tiêu chuẩn trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
-
"Müdür, toplantının gündemini birdenbireleştirerek herkesi şaşırttı."Giám đốc đã làm cho chương trình nghị sự của cuộc họp trở nên đột ngột/bất ngờ, khiến mọi người ngạc nhiên.Tương tự ví dụ 1, từ 'birdenbire' đã được biến đổi thành động từ sai khiến 'birdenbireleştirmek'. Hậu tố động từ hóa '-leş-' được thêm vào 'birdenbire' (tuân thủ hòa phối nguyên âm) để tạo động từ gốc, sau đó hậu tố sai khiến '-tir-' được thêm vào để hoàn thiện động từ 'làm cho [gündem] trở nên đột ngột/bất ngờ'. Các hậu tố này đều tuân thủ nguyên tắc chắp dính và hòa phối nguyên âm. (Lưu ý: 'birdenbireleşmek' và 'birdenbireleştirmek' là các động từ được xây dựng cho mục đích giảng dạy và không phải động từ tiêu chuẩn trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
-
"Bu karar, tüm planlarımızı birdenbireleştirdi ve bizi zor durumda bıraktı."Quyết định này đã làm cho tất cả các kế hoạch của chúng tôi trở nên đột ngột/bất ngờ và đặt chúng tôi vào tình thế khó khăn.Động từ 'birdenbireleştirmek' được hình thành từ 'birdenbire' bằng cách thêm hậu tố '-leş-' (động từ hóa) và sau đó là hậu tố sai khiến '-tir-'. Quá trình này giúp chuyển đổi ý nghĩa từ 'đột ngột' sang 'gây ra sự đột ngột/bất ngờ cho [kế hoạch]', thể hiện rõ ngữ pháp thể sai khiến và các quy tắc chắp dính trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. (Lưu ý: 'birdenbireleşmek' và 'birdenbireleştirmek' là các động từ được xây dựng cho mục đích giảng dạy và không phải động từ tiêu chuẩn trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Birdenbire gelen yağmur, pikniğimizi mahvetti."Cơn mưa đến bất ngờ đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta.Không có hậu tố nào được thêm vào 'birdenbire' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'gelen' (đến).
-
"Birdenbireliğine şaşırdığım bu olay, beni derinden etkiledi."Sự kiện này, mà tôi đã ngạc nhiên vì tính bất ngờ của nó, đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi.Hậu tố '-liğine' được thêm vào để biến 'birdenbire' thành danh từ trừu tượng, thể hiện tính chất bất ngờ. '-liğine' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (E-I-İ-U -> E).
-
"Birdenbire olan bu değişim, herkesi tedirgin etti."Sự thay đổi diễn ra một cách đột ngột này đã khiến mọi người lo lắng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'birdenbire', từ 'olan' là một động tính từ (-an) bổ nghĩa cho 'değişim' (sự thay đổi). 'Birdenbire' ở đây là trạng từ.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Birdenbirelere alıştık artık. Bu şehirde her şey mümkün."Chúng tôi đã quen với những điều bất ngờ đột ngột. Mọi thứ đều có thể xảy ra ở thành phố này.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều cho danh từ 'birdenbire'. Do nguyên âm cuối của 'birdenbire' là 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-ler'.
-
"Hayattaki birdenbireler insanı şaşırtır ve düşündürür."Những điều bất ngờ trong cuộc sống làm con người ta ngạc nhiên và suy ngẫm.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều cho danh từ 'birdenbire'. Do nguyên âm cuối của 'birdenbire' là 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-ler'.
-
"Birdenbireleri sevmeyenler genelde planlı yaşamayı tercih ederler."Những người không thích những điều bất ngờ đột ngột thường thích sống có kế hoạch.Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều cho danh từ 'birdenbire'. Do nguyên âm cuối của 'birdenbire' là 'e', quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu sử dụng '-ler'.
Thì Tương lai
-
"Birdenbire yağmur başlayacak ve herkes şemsiye arayacak."Trời sẽ đột ngột mưa và mọi người sẽ tìm ô.Không có hậu tố nào được thêm vào 'birdenbire' trong câu này. 'Birdenbire' đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'başlayacak' (sẽ bắt đầu).
-
"Birdenbireliğinden dolayı ne yapacağımızı şaşırdık."Chúng tôi đã ngạc nhiên không biết phải làm gì vì sự đột ngột của nó.Hậu tố '-liğinden' được thêm vào 'birdenbire'. '-lik' biến 'birdenbire' thành danh từ trừu tượng (sự đột ngột), '-i' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (sự đột ngột *của nó*), và '-nden' là hậu tố cách ablative (vì/từ sự đột ngột *của nó*). Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a-i).
-
"Onun birdenbireciliği herkesi etkileyecek."Tính cách bộc phát của anh ấy sẽ gây ấn tượng với mọi người.Hậu tố '-cilik' được thêm vào 'birdenbire'. '-cilik' tạo thành một danh từ chỉ tính chất (tính bộc phát). Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e-i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
