anlaşma
/ɑnɫɑʃˈmɑ/
sự đồng ý
Temel (A2)
Anlam "anlaşma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir konuda uyuşmaya varma durumu, uzlaşma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự đồng ý, sự thỏa thuận; tình trạng đồng ý, nhất trí.
Örnekler (Ví dụ)
"Taraflar arasında bir anlaşmaya varıldı."
"Một thỏa thuận đã đạt được giữa các bên."
"Bu anlaşmanın şartları çok ağır."
"Các điều khoản của thỏa thuận này rất nặng nề."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng với các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | anlaşma |
Bu anlaşma çok önemli.
(Thỏa thuận này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | anlaşmayı |
Anlaşmayı imzaladım.
(Tôi đã ký thỏa thuận.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | anlaşmaya |
Anlaşmaya dahil olmayı düşünüyoruz.
(Chúng tôi đang cân nhắc việc tham gia vào thỏa thuận.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | anlaşmada |
Anlaşmada bazı sorunlar var.
(Có một số vấn đề trong thỏa thuận.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | anlaşmadan |
Anlaşmadan çekildiler.
(Họ đã rút khỏi thỏa thuận.) |
| Plural (Çoğul) | anlaşmalar |
Birçok anlaşma yapıldı.
(Nhiều thỏa thuận đã được thực hiện.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
