Ara sıra
/aɾɑ sɯɾɑ/
Thỉnh thoảng
Temel (A2)
Anlam "Ara sıra" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zaman zaman, bazen, çok sık olmamakla birlikte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thỉnh thoảng; đôi khi nhưng không thường xuyên.
Örnekler (Ví dụ)
"Ara sıra sinemaya giderim."
"Tôi thỉnh thoảng đi xem phim."
"Ara sıra arkadaşlarla buluşuyoruz."
"Chúng tôi thỉnh thoảng gặp gỡ bạn bè."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | Ara sıra |
Ara sıra sinemaya giderim.
(Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | Ara sırayı |
Ara sırayı kaçırmamak için elimden geleni yapıyorum.
(Tôi đang cố gắng hết sức để không bỏ lỡ những dịp thỉnh thoảng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | Ara sıraya |
Ara sıraya gitmek istiyor.
(Anh ấy muốn đi thỉnh thoảng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | Ara sırada |
Ara sırada böyle olur.
(Thỉnh thoảng chuyện như vậy xảy ra.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | Ara sıradan |
Ara sıradan daha sık görüşmeliyiz.
(Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn là thỉnh thoảng.) |
| Plural (Çoğul) | Ara sıralar |
Ara sıralar aklıma gelir.
(Thỉnh thoảng nó lại hiện lên trong tâm trí tôi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Ara sıralarda sinemaya gidebilirim. Çok yoğun değilsem, bazen film izlemeye vaktim oluyor."Thỉnh thoảng tôi có thể đi xem phim. Nếu không quá bận, đôi khi tôi có thời gian xem phim.Thêm hậu tố '-larda' để chỉ 'vào những thời điểm thỉnh thoảng', hoặc 'trong những dịp thỉnh thoảng'. Hậu tố '-larda' được chọn vì nguyên âm cuối của 'sıra' là 'a', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Ara sıralarda kitap okuyabilirim, özellikle de seyahat ederken. Tren yolculuklarında bu çok keyifli oluyor."Tôi có thể đọc sách thỉnh thoảng, đặc biệt là khi đi du lịch. Điều này rất thú vị trên các chuyến tàu.Tương tự như ví dụ trên, '-larda' được thêm vào để chỉ thời điểm không thường xuyên. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn vẫn được áp dụng.
-
"Ara sıralarda arkadaşlarımla buluşabilirim. İş yoğunluğum izin verirse, onlarla vakit geçirmeyi seviyorum."Thỉnh thoảng tôi có thể gặp gỡ bạn bè. Nếu công việc không quá bận, tôi thích dành thời gian cho họ.Hậu tố '-larda' tiếp tục được sử dụng để diễn tả tần suất không đều đặn. Hòa hợp nguyên âm vẫn tuân thủ quy tắc lớn.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Ara sıradaysa vaktin, gel bir kahve içelim."Nếu thỉnh thoảng bạn có thời gian, hãy đến uống cà phê nhé.Hậu tố '-ysa' được thêm vào 'Ara sırada' (thành 'Ara sıradaysa') để tạo thành mệnh đề điều kiện. Hậu tố '-ysa' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Ara sıra olmasa da, seni düşünüyorum."Dù không thường xuyên, tôi vẫn nghĩ về bạn.Hậu tố '-sa' được thêm vào 'Ara sıra' (thành 'Ara sıradaysa') với sự kết hợp của hậu tố phủ định '-ma' thành 'Ara sıra olmasa da', tạo thành mệnh đề nhượng bộ. 'olmasa da' là một cấu trúc cố định thường được sử dụng để diễn tả sự nhượng bộ.
-
"Ara sıra değilse her gün spor yapmalısın."Nếu không phải thỉnh thoảng, bạn nên tập thể dục mỗi ngày.Hậu tố '-se' được thêm vào 'Ara sıra değil' (thành 'Ara sıra değilse') để tạo thành mệnh đề điều kiện phủ định. 'değilse' mang ý nghĩa 'nếu không phải'. Hậu tố '-se' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> e).
Câu mệnh lệnh
-
"Ara sıralarda bana uğra!"Thỉnh thoảng ghé thăm tôi nhé!Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) để diễn tả 'trong những khoảng thời gian thỉnh thoảng', và '-da' (địa điểm) để chỉ 'vào những khoảng thời gian đó'. 'Uğra!' là câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số ít (sen).
-
"Ara sıralarda kitap okuyun!"Hãy thỉnh thoảng đọc sách!Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) để diễn tả 'trong những khoảng thời gian thỉnh thoảng', và hậu tố '-da' (địa điểm) để chỉ 'vào những khoảng thời gian đó'. 'Okuyun!' là câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số nhiều (siz).
-
"Ara sıralarda bize de gelin!"Thỉnh thoảng hãy đến chỗ chúng tôi chơi nhé!Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) để diễn tả 'trong những khoảng thời gian thỉnh thoảng', và hậu tố '-da' (địa điểm) để chỉ 'vào những khoảng thời gian đó'. 'Gelin!' là câu mệnh lệnh (Emir Kipi) ở ngôi thứ hai số nhiều (siz).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
