(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şık
B1
adjective B1 Thời trang, Phong cách

şık

/ʃɯk/
bảnh bao
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Giyiminde, davranışlarında, görünüşünde zarafet ve incelik bulunan, zarif, kibar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bảnh bao, chỉnh tề, hợp thời trang; sành điệu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O her zaman çok şık giyinir."

    "Cô ấy luôn ăn mặc rất bảnh bao."

  • "Bu şık restoran çok pahalı."

    "Nhà hàng sang trọng này rất đắt đỏ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) şık
O çok şık bir kadın.
(Cô ấy là một người phụ nữ rất thanh lịch.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Şıkkı
Şıkkı beğendim ama alamadım.
(Tôi thích cái thanh lịch đó nhưng không thể mua nó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Şıkka
Bu elbise şıkka uygun.
(Chiếc váy này phù hợp với sự thanh lịch.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Şıkta
Her zaman şıkta kalmak önemlidir.
(Luôn giữ được vẻ thanh lịch là điều quan trọng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Şıktan
Bu tarz şıktan uzak.
(Phong cách này khác xa sự thanh lịch.)
Plural (Çoğul) şıklar
Mağazadaki bütün elbiseler çok şıklar.
(Tất cả những chiếc váy trong cửa hàng đều rất thanh lịch.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Odanın şıklığı beni büyüledi."
    Sự sang trọng của căn phòng đã mê hoặc tôi.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'şık' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất 'sự sang trọng'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı) và biến âm phụ âm (k -> ğ) được áp dụng.
  • "Şıklığın sırrı detaylarda gizlidir."
    Bí mật của sự sang trọng nằm ở các chi tiết.
    Hậu tố '-lığın' (sở hữu cách) được thêm vào 'şık' để biểu thị 'của sự sang trọng'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı) và biến âm phụ âm (k -> ğ) được áp dụng. Âm 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
  • "Elbisenin şıklığı göz kamaştırıcıydı."
    Sự sang trọng của chiếc váy thật lộng lẫy.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'şık' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất 'sự sang trọng'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı) và biến âm phụ âm (k -> ğ) được áp dụng.
Thể bị động
  • "Düğünde şık bir elbise giyilmiş."
    Một chiếc váy thanh lịch đã được mặc tại đám cưới.
    Động từ 'giyilmek' (được mặc) ở thể bị động. 'şık' ở dạng gốc, không biến đổi vì là tính từ bổ nghĩa cho 'elbise'.
  • "O partide çok şık görünülmüştü."
    Anh ấy/Cô ấy đã được nhìn nhận là rất thanh lịch tại bữa tiệc đó.
    Động từ 'görünülmek' (được nhìn nhận) ở thể bị động. 'şık' ở dạng gốc, là trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
  • "Defilede şık tasarımlar sergilendi."
    Các thiết kế thanh lịch đã được trưng bày tại buổi trình diễn thời trang.
    Động từ 'sergilenmek' (được trưng bày) ở thể bị động. 'şık' ở dạng gốc, là tính từ bổ nghĩa cho 'tasarımlar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)