arsa
[ɑɾˈsɑ]
khuôn viên bất động sản
Orta (B1)
Anlam "arsa" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir bina veya evin etrafındaki arazi, özellikle bahçe ve çim alanları.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khu đất xung quanh một ngôi nhà lớn hoặc bất động sản, đặc biệt là vườn tược và bãi cỏ.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni evin arsası oldukça büyük."
"Khuôn viên bất động sản của ngôi nhà mới khá lớn."
"Arsanın etrafına çit çekildi."
"Hàng rào đã được dựng lên xung quanh khuôn viên bất động sản."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Khi sử dụng với các hậu tố cách, cần chú ý đến các biến thể nguyên âm để tuân thủ quy tắc hòa phối.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
