arazi
[aˈɾazi]
diện tích đất
Temel (A2)
Anlam "arazi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Üzerinde çeşitli yapılar bulunan veya bulunmayan yeryüzü parçası, toprak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diện tích đất, khu vực đất.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu arazinin tamamı bizim aileye ait."
"Toàn bộ khu đất này thuộc về gia đình chúng tôi."
"Şirket, şehir dışında geniş bir arazi satın aldı."
"Công ty đã mua một khu đất rộng lớn bên ngoài thành phố."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Bu arazinin büyüklüğü hakkında bir fikriniz var mı?"Bạn có biết về diện tích của mảnh đất này không?Hậu tố thuộc cách '-nin' được thêm vào sau từ 'arazi'. Vì 'arazi' kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'n' được chèn vào. Theo luật hòa phối nguyên âm 4 chiều, nguyên âm 'i' đi với hậu tố chứa 'i', tạo thành 'arazinin'.
-
"Arazinin yeni sahibiyle henüz tanışma fırsatımız olmadı."Chúng tôi vẫn chưa có cơ hội gặp gỡ chủ sở hữu mới của mảnh đất.Từ 'arazi' được chia ở thuộc cách (sở hữu). Do kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'n' được sử dụng, và hậu tố '-in' được thêm vào tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm (i -> in), trở thành 'arazinin'.
-
"Belediye, arazinin değerini yeniden belirlemek için bir uzman gönderdi."Chính quyền thành phố đã cử một chuyên gia đến để xác định lại giá trị của mảnh đất.Để diễn tả sự sở hữu 'giá trị CỦA mảnh đất', từ 'arazi' nhận hậu tố thuộc cách. Vì nó kết thúc bằng nguyên âm 'i', ta thêm âm đệm 'n' và hậu tố '-in' (do hòa phối nguyên âm), tạo thành dạng 'arazinin'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu arazide birçok zeytin ağacı var."Có rất nhiều cây ô liu trên mảnh đất này.Không có hậu tố nào được thêm vào 'arazi' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là trạng ngữ chỉ địa điểm và được sử dụng trong cụm 'bu arazi' (mảnh đất này).
-
"Şirketin bu bölgede büyük bir arazisi var."Công ty có một khu đất lớn ở khu vực này.Hậu tố '-si' đã được thêm vào 'arazi' để chỉ sự sở hữu của công ty (Şirketin arazisi). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) và biến âm phụ âm (không có).
-
"Arazinin etrafında yüksek bir duvar yok."Không có một bức tường cao nào xung quanh khu đất.Hậu tố '-nin' đã được thêm vào 'arazi' để chỉ định cách xác định (definite genitive case). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và cần âm đệm 'n' vì 'arazi' kết thúc bằng một nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
