(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asabi
B2
Sıfat B2 Tâm lý học, Lịch sử Y học

asabi

/ɑːsɑːˈbiː/
tính khí nóng nảy
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "asabi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kolayca sinirlenen, çabuk öfkelenen, hiddetli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính khí nóng nảy (choleric temperament) đề cập đến một kiểu tính cách đặc trưng bởi sự dễ cáu kỉnh, tức giận và xu hướng dễ bị kích động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok asabi bir adamdı, her şeye bağırıyordu."

    "Ông ta là một người đàn ông rất nóng nảy, ông ta quát mắng mọi thứ."

  • "Asabi tavırlarıyla herkesi kendinden uzaklaştırdı."

    "Anh ấy đã đẩy mọi người ra xa bằng những thái độ nóng nảy của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sinirli(dễ nổi giận) hiddetli(tức giận)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)