sakin
/saˈkin/
bình tĩnh
Orta (B1)
Anlam "sakin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Huzurlu, telaşsız ve heyecansız olma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bình tĩnh, điềm tĩnh và không dễ bị kích động hoặc lo lắng, đặc biệt trong các tình huống khó khăn.
Örnekler (Ví dụ)
"O, her zaman sakin bir şekilde konuşur."
"Anh ấy luôn nói một cách bình tĩnh."
"Deniz bugün çok sakin."
"Biển hôm nay rất êm đềm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'sakin' thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc môi trường yên bình. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'a' và 'ı' là các nguyên âm lưng, vì vậy các hậu tố (suffixes) sẽ tuân theo quy tắc này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
