asgari
/asɡaɾi/
tối thiểu
Orta (B1)
Anlam "asgari" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
En düşük düzeyde olan, en az
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở mức tối thiểu về số lượng, chất lượng hoặc mức độ; ít nhất có thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Asgari ücretle geçinmek çok zor."
"Sống bằng mức lương tối thiểu rất khó khăn."
"Bu iş için asgari şartları taşıyor musunuz?"
"Bạn có đáp ứng các điều kiện tối thiểu cho công việc này không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha asgari |
Bu ürün daha asgari bir fiyata sahip.
(Sản phẩm này có mức giá tối thiểu hơn.) |
| Superlative (En) | en asgari |
Bu en asgari miktar.
(Đây là số lượng tối thiểu nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'asgari'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'asgari'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
