tıkınma
[tɯkɯnˈmɑ]
ăn uống vô độ
İyi (B2)
Anlam "tıkınma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aşırı yeme veya içme eylemi, özellikle kısa süreli ve kontrolsüz bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian ngắn dành cho việc đắm mình vào một hoạt động, đặc biệt là ăn hoặc uống quá độ.
Örnekler (Ví dụ)
"Dün geceki partide resmen tıkındım."
"Tôi đã thực sự ăn uống vô độ tại bữa tiệc tối qua."
"Stresten sonra kendini tıkınmaya verdi."
"Sau khi bị căng thẳng, anh ấy đã отдался việc ăn uống vô độ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'tıkınma' là một danh từ chỉ hành động ăn uống vô độ. Động từ tương ứng là 'tıkınmak'. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tıkınma |
Tıkınma, sağlıksız bir alışkanlıktır.
(Ăn uống vô độ là một thói quen không lành mạnh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tıkınmayı |
Doktor, hastasına tıkınmayı bırakmasını söyledi.
(Bác sĩ bảo bệnh nhân của mình dừng việc ăn uống vô độ lại.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tıkınmaya |
Stres, bazı insanları tıkınmaya yöneltebilir.
(Căng thẳng có thể khiến một số người tìm đến việc ăn uống vô độ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tıkınmada |
Tıkınmada geçici bir rahatlama bulunabilir, ancak uzun vadede sorunlara yol açar.
(Người ta có thể tìm thấy sự thoải mái tạm thời trong việc ăn uống vô độ, nhưng nó dẫn đến các vấn đề lâu dài.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tıkınmadan |
Tıkınmadan kurtulmak için profesyonel yardım almak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp để thoát khỏi việc ăn uống vô độ.) |
| Plural (Çoğul) | tıkınmalar |
Tıkınmalar genellikle duygusal sorunlarla ilişkilidir.
(Việc ăn uống vô độ thường liên quan đến các vấn đề về cảm xúc.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Dün geceki partide o kadar çok tıkınmaya başladım ki, sabah midem ağrıyordu."Tối qua ở bữa tiệc, tôi đã bắt đầu ăn quá nhiều đến nỗi sáng nay tôi bị đau bụng.Hậu tố '-maya' đã được thêm vào 'tıkınma'. Đây là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'tıkınmak' (ăn ngấu nghiến), và hậu tố '-ya' là âm đệm để nối nguyên âm 'a' trong '-ma' với động từ 'başlamak'.
-
"Bu kadar tıkınmanın sağlığın için iyi olmadığını biliyorsun, değil mi?"Bạn biết rằng ăn nhiều như vậy không tốt cho sức khỏe của bạn, phải không?Hậu tố '-nın' đã được thêm vào 'tıkınma'. Đây là hậu tố sở hữu cách (genitive case), chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. Trong trường hợp này, nó chỉ sự liên quan của 'tıkınma' đến sức khỏe.
-
"Tıkınmadan sonra pişmanlık duymamak için yavaş yemek önemlidir."Ăn chậm rất quan trọng để không hối hận sau khi ăn quá nhiều.Hậu tố '-dan' đã được thêm vào 'tıkınma'. Đây là hậu tố cách ly (ablative case), chỉ sự 'từ' một cái gì đó. Trong trường hợp này, 'tıkınmadan' có nghĩa là 'từ việc ăn quá nhiều'.
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Dün geceki partideki tıkınmada midem çok rahatsız oldu."Bụng tôi rất khó chịu vì đã ăn quá nhiều tại bữa tiệc tối qua.Thêm hậu tố '-da' vào 'tıkınma' để chỉ vị trí (ở đâu). 'Tıkınma' + '-da'. Hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Bayramdaki tıkınmada herkes biraz kilo aldı."Mọi người đều tăng cân một chút vì ăn uống quá độ trong dịp lễ.Thêm hậu tố '-da' vào 'tıkınma' để chỉ vị trí (ở đâu). 'Tıkınma' + '-da'. Hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Stresli zamanlardaki tıkınmada kendini daha iyi hissetmeye çalışıyor."Cô ấy cố gắng cảm thấy tốt hơn bằng cách ăn quá nhiều trong những lúc căng thẳng.Thêm hậu tố '-da' vào 'tıkınma' để chỉ vị trí (ở đâu). 'Tıkınma' + '-da'. Hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
Câu mệnh lệnh
-
"Tıkınmayı hemen bırakın!"Hãy dừng ngay việc ăn uống vô độ lại!Hậu tố accusative '-yı' đã được thêm vào từ 'tıkınma'. 'y' là âm đệm vì 'tıkınma' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm. 'ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı).
-
"Tıkınmadan uzak durun, sağlığınız için önemlidir."Hãy tránh xa việc ăn uống vô độ, điều đó quan trọng cho sức khỏe của bạn.Hậu tố ablative '-dan' đã được thêm vào từ 'tıkınma', vì cụm động từ 'uzak durmak' (tránh xa) yêu cầu tân ngữ ở thể ablative. '-dan' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Tıkınmaktan kesinlikle kaçının!"Tuyệt đối hãy tránh xa việc ăn uống vô độ!Hậu tố ablative '-dan' đã được thêm vào từ 'tıkınma', vì động từ 'kaçınmak' (tránh) yêu cầu tân ngữ ở thể ablative. '-dan' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
Thể bị động
-
"Dünkü ziyafette o kadar çok tıkınıldı ki, hepimiz kendimizi hasta hissettik."Tại bữa tiệc hôm qua, chúng tôi đã ăn quá nhiều đến nỗi tất cả chúng tôi đều cảm thấy ốm.Động từ 'tıkınmak' (ăn quá nhiều) được chia ở thể bị động (edilgen çatı) thành 'tıkınılmak'. Thêm hậu tố '-ıl' để tạo thành thể bị động. Sau đó, '-dı' được thêm vào để chỉ thì quá khứ, và '-ki' để liên kết mệnh đề.
-
"Ramazan ayında iftardan sonra aşırı tıkınılmamalıdır."Không nên ăn quá nhiều sau bữa iftar trong tháng Ramadan.Động từ 'tıkınmak' (ăn quá nhiều) được chia ở thể bị động (edilgen çatı) thành 'tıkınılmak'. Thêm hậu tố '-ıl' để tạo thành thể bị động. Sau đó, '-mamalıdır' được thêm vào để diễn tả sự cấm đoán/không nên.
-
"Bayramda tatlılara çok tıkınılacağından endişeleniyorum."Tôi lo lắng rằng tôi sẽ ăn quá nhiều đồ ngọt vào dịp lễ.Động từ 'tıkınmak' (ăn quá nhiều) được chia ở thể bị động (edilgen çatı) thành 'tıkınılmak'. Thêm hậu tố '-ıl' để tạo thành thể bị động. Sau đó, '-acak' được thêm vào để chỉ thì tương lai, và hậu tố '-dan' để chỉ nguyên nhân.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastanın tıkınmayı bırakması gerektiğini söyledi."Bác sĩ nói rằng bệnh nhân cần phải ngừng việc ăn uống vô độ.Hậu tố cách trực tiếp (accusative) '-yı' đã được thêm vào từ 'tıkınma'. Nguyên âm cuối của 'tıkınma' là 'a', nên hậu tố '-yı' được chọn ('y' là âm đệm, 'ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ). Từ 'tıkınma' trở thành đối tượng của hành động 'bırakması' (việc ngừng).
-
"Uzmanlar, aşırı tıkınmanın obeziteye yol açtığını belirtiyor."Các chuyên gia tuyên bố rằng việc ăn uống vô độ quá mức dẫn đến béo phì.Hậu tố sở hữu/cách quan hệ (genitive) '-nın' đã được thêm vào từ 'tıkınma'. Nguyên âm cuối là 'a', 'n' là âm đệm, 'ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ. Hậu tố này chỉ ra 'tıkınma' là chủ thể của hành động 'yol açtığını' (gây ra), trong cấu trúc tường thuật gián tiếp 'X'in Y yaptığını'.
-
"Psikolog, danışanının stres nedeniyle tıkınmadan muzdarip olduğunu bildirdi."Nhà tâm lý học báo cáo rằng bệnh nhân đang bị chứng ăn uống vô độ do căng thẳng.Hậu tố cách ly (ablative) '-dan' đã được thêm vào từ 'tıkınma'. Nguyên âm cuối là 'a', nên '-dan' được chọn (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn). Hậu tố này chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân ('tıkınmadan muzdarip olmak' - chịu đựng vì ăn uống vô độ).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu, gerçekten de kontrolsüz bir tıkınmadır."Đây thực sự là một cơn ăn uống vô độ không kiểm soát.Từ 'tıkınma' (ăn uống vô độ) là danh từ chính của vị ngữ. Hậu tố '-dır' là hậu tố vị ngữ ngôi thứ ba số ít, được sử dụng trong câu danh từ khẳng định ở thì hiện tại để biểu thị tính xác thực. Vì nguyên âm cuối của 'tıkınma' là 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı), hậu tố được chọn là '-dır'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm vì gốc từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
-
"Son zamanlardaki bu davranışlar tıkınmalardır, normal değil."Những hành vi gần đây này là những cơn ăn uống vô độ, không bình thường chút nào.Từ 'tıkınma' (ăn uống vô độ) được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (tıkınma + -lar = tıkınmalar) vì 'tıkınma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> -lar). Sau đó, hậu tố vị ngữ ngôi thứ ba số nhiều '-dır' (tıkınmalar + -dır = tıkınmalardır) được thêm vào để tạo thành câu danh từ. Nguyên âm cuối của 'tıkınmalar' là 'a' (do hậu tố -lar), nên hậu tố vị ngữ là '-dır', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Đây là một cách dùng chính thức, trong hội thoại thường có thể bỏ '-dır'.
-
"Sürekli abur cubur yemenin sebebi sizce tıkınma mıdır?"Theo bạn, lý do của việc liên tục ăn vặt có phải là ăn uống vô độ không?Từ 'tıkınma' (ăn uống vô độ) kết hợp với tiểu từ nghi vấn '-mı' (tıkınma + -mı = tıkınma mı). Vì 'tıkınma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı/o/u -> ı), tiểu từ nghi vấn là '-mı'. Sau đó, hậu tố vị ngữ khẳng định '-dır' được thêm vào sau tiểu từ nghi vấn (mı + -dır = mıdır) để hoàn thiện câu danh từ nghi vấn. Nguyên âm cuối của tiểu từ nghi vấn 'mı' là 'ı', nên hậu tố vị ngữ là '-dır', tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı -> ı). Không có biến âm phụ âm hay âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
