(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Asya
A1
isim A1 Địa lý

Asya

/ˈas.ja/
châu Á
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Asya" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dünyanın en büyük ve en kalabalık kıtası.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Asya'da birçok farklı kültür bulunmaktadır."

    "Có rất nhiều nền văn hóa khác nhau ở châu Á."

  • "Türkiye, Asya ve Avrupa kıtalarının kesişim noktasında yer alır."

    "Thổ Nhĩ Kỳ nằm ở điểm giao nhau của hai lục địa Á và Âu."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Asya'ya seyahat etmek çok heyecan verici."
    Du lịch đến châu Á rất thú vị.
    Hậu tố '-ya' được thêm vào 'Asya' để chỉ phương hướng (đến châu Á). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'Asya' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (A -> A).
  • "Asya'nın en yüksek dağı Everest'tir."
    Ngọn núi cao nhất của châu Á là Everest.
    Hậu tố '-nın' được thêm vào 'Asya' để chỉ sở hữu (của châu Á). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> ı).
  • "Asya'daki kültürler çok çeşitli."
    Các nền văn hóa ở châu Á rất đa dạng.
    Hậu tố '-daki' được thêm vào 'Asya' để chỉ vị trí (ở châu Á). Âm 'd' được thêm vào để nối và đảm bảo ngữ pháp đúng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (A -> A).
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Annem her yaz Asya'ya seyahat eder."
    Mẹ tôi đi du lịch châu Á vào mỗi mùa hè.
    Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'Asya' để chỉ phương hướng (đến châu Á). Hậu tố '-ya' được chọn vì 'Asya' kết thúc bằng nguyên âm, và 'y' là âm đệm. 'eder' là dạng thì Hiện tại rộng của động từ 'etmek'.
  • "Ben Asya'da doğarım ve orada büyürüm."
    Tôi sinh ra ở châu Á và lớn lên ở đó.
    Thêm hậu tố '-da' (địa điểm cách) vào 'Asya' để chỉ địa điểm (ở châu Á). Hậu tố '-da' được chọn vì nguyên âm cuối là 'a'. 'doğarım' và 'büyürüm' là dạng thì Hiện tại rộng của động từ 'doğmak' và 'büyümek'.
  • "Asya'nın kültürü çok zengindir, bu yüzden oraya sık sık giderim."
    Văn hóa của châu Á rất phong phú, vì vậy tôi thường xuyên đến đó.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'Asya' để chỉ sự sở hữu (văn hóa của châu Á). Hậu tố '-nın' được chọn vì 'Asya' kết thúc bằng nguyên âm, và 'n' là âm đệm. 'giderim' là dạng thì Hiện tại rộng của động từ 'gitmek'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Asya'ya gitsek mi? Çok merak ediyorum."
    Chúng ta có nên đi châu Á không? Tôi rất tò mò.
    Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách, chỉ phương hướng đến châu Á). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'Asya' tận cùng bằng nguyên âm 'a'.
  • "Keşke Asya'da yaşasam, farklı kültürleri deneyimlesem."
    Ước gì tôi được sống ở châu Á, được trải nghiệm những nền văn hóa khác nhau.
    Thêm hậu tố '-da' (địa điểm cách, chỉ địa điểm ở châu Á). Tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Umarım bir gün Asya'yı gezebilirim."
    Tôi hy vọng một ngày nào đó tôi có thể đi du lịch châu Á.
    Thêm hậu tố '-yı' (đối cách, chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'gezmek'). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'Asya' tận cùng bằng nguyên âm 'a'. Tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (a -> ı).
Thì Tương lai
  • "Ben Asya'yı gezeceğim."
    Tôi sẽ đi du lịch khắp châu Á.
    Từ "Asya" được thêm hậu tố sở hữu cách (accusative) '-yı'. Ở đây, 'y' là âm đệm (buffer letter) để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('a' của "Asya" và 'ı' của hậu tố). Hậu tố '-ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A-type) với nguyên âm cuối 'a' của "Asya".
  • "Biz Asya'da bir konferans düzenleyeceğiz."
    Chúng ta sẽ tổ chức một hội nghị ở châu Á.
    Từ "Asya" được thêm hậu tố vị trí (locative) '-da'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A-type) với nguyên âm cuối 'a' của "Asya".
  • "Onlar Asya'dan dönecekler mi?"
    Liệu họ có quay trở lại từ châu Á không?
    Từ "Asya" được thêm hậu tố xuất xứ (ablative) '-dan'. Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A-type) với nguyên âm cuối 'a' của "Asya".
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Annem her yaz Asya'ya seyahat eder."
    Mẹ tôi đi du lịch châu Á mỗi mùa hè.
    Thêm hậu tố '-ya' vào 'Asya' (Asya'ya) vì 'Asya' là một địa điểm (nơi đến), và nguyên âm cuối của 'Asya' là 'a', do đó '-ya' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Asya'daki şehirler çok kalabalık."
    Các thành phố ở châu Á rất đông đúc.
    Thêm hậu tố '-daki' vào 'Asya' (Asya'daki). Hậu tố '-daki' được thêm vào để chỉ vị trí 'ở' một nơi nào đó. 'a' -> 'a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
  • "Asya'dan birçok baharat getirildi."
    Nhiều loại gia vị đã được mang đến từ châu Á.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'Asya' (Asya'dan) để chỉ xuất xứ 'từ' một nơi nào đó. 'a' -> 'a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)