(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ve
A1
Bağlaç A1 Ngôn ngữ học

ve

/ve/
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ve" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

değerli kelimeleri, kelime gruplarını veya cümleleri birbirine bağlayan söz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Elma ve armut aldım."

    "Tôi đã mua táo và lê."

  • "Çalıştım ve başardım."

    "Tôi đã làm việc chăm chỉ và đã thành công."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)