uzaklaştırmak
[uzaːklaʃtɯɾmak]
gây ra sự xa cách
İyi (B2)
Anlam "uzaklaştırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini veya bir şeyi başka birinden veya bir şeyden ayrı tutmak, aralarını açmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khiến ai đó không còn thân thiện hoặc gần gũi với người hoặc nhóm người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun davranışları bizi birbirimizden uzaklaştırdı."
"Hành vi của anh ấy đã khiến chúng tôi xa cách nhau."
"Şirketin politikaları çalışanları birbirinden uzaklaştırıyor."
"Chính sách của công ty đang làm cho nhân viên xa cách nhau."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này yêu cầu tân ngữ trực tiếp (accusative case) cho người hoặc vật bị 'xa cách'. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
