(Vị trí top_banner)
Hình minh họa savurmak
B2
Fiil B2 Vũ khí/Hành động

savurmak

[sɑvuɾˈmɑk]
vung
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "savurmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi tehdit edercesine, öfkeyle veya coşkuyla hızla hareket ettirmek, sallamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vung, khua (cái gì đó, đặc biệt là vũ khí) như một sự đe dọa, trong cơn giận dữ hoặc phấn khích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Elindeki sopayı öfkeyle savurdu."

    "Anh ta vung chiếc gậy trong tay một cách giận dữ."

  • "Kılıcını havada savurarak düşmanlarına meydan okudu."

    "Anh ta vung kiếm trên không trung, thách thức kẻ thù."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sallamak(lắc, rung) çalkalamak(khuấy động, lắc mạnh)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'savurmak' có thể đi kèm với tân ngữ chỉ đối tượng bị vung/khua (accusative case, hậu tố '-ı, -i, -u, -ü').

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)