(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayaklanma
B2
isim B2 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

ayaklanma

/ajakɫanˈma/
cuộc khởi nghĩa
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayaklanma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir otoriteye veya düzene karşı gelme, başkaldırı hareketi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động kháng cự hoặc nổi loạn; một cuộc khởi nghĩa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Köylülerin toprak ağasına karşı ayaklanması uzun sürmedi."

    "Cuộc nổi dậy của dân làng chống lại địa chủ không kéo dài."

  • "Ülkedeki ekonomik kriz, büyük bir ayaklanmaya yol açtı."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế trong nước đã dẫn đến một cuộc nổi dậy lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

isyan(cuộc nổi dậy) başkaldırı(sự nổi loạn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Danh từ này không có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm. Cần chú ý đến hậu tố sở hữu và hậu tố cách khi sử dụng trong câu.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ayaklanma
Ayaklanma bastırıldı.
(Cuộc nổi dậy đã bị đàn áp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) ayaklanma
Hükümet ayaklanmayı bastırmaya çalıştı.
(Chính phủ đã cố gắng đàn áp cuộc nổi dậy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) ayaklanmaya
Ayaklanmaya destek verenler tutuklandı.
(Những người ủng hộ cuộc nổi dậy đã bị bắt.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) ayaklanmada
Ayaklanmada birçok kişi yaralandı.
(Nhiều người đã bị thương trong cuộc nổi dậy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ayaklanmadan
Ayaklanmadan sonra sükunet sağlandı.
(Sau cuộc nổi dậy, sự yên bình đã được thiết lập.)
Plural (Çoğul) ayaklanmalar
Ayaklanmalar genellikle şiddet içerir.
(Các cuộc nổi dậy thường chứa đựng bạo lực.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Hükümetin aldığı yeni vergiler, halk arasında büyük bir ayaklanmaya neden oldu, zira insanlar zaten ekonomik zorluklar çekiyordu."
    Các loại thuế mới mà chính phủ đưa ra đã gây ra một cuộc nổi dậy lớn trong dân chúng, bởi vì mọi người vốn dĩ đã phải chịu đựng những khó khăn về kinh tế.
    Thêm hậu tố '-ya' (biến âm từ '-a' sau 'ayaklanma') vì 'neden oldu' yêu cầu một danh từ chỉ phương hướng/mục tiêu (dative case).
  • "Ayaklanmanın bastırılması zordu, çünkü isyancılar kararlıydı ve halkın büyük bir kısmı da onları destekliyordu."
    Việc đàn áp cuộc nổi dậy rất khó khăn, bởi vì những người nổi dậy rất quyết tâm và phần lớn người dân cũng ủng hộ họ.
    Thêm hậu tố '-nın' (hậu tố sở hữu cách) vì nó chỉ sự sở hữu của 'bastırılması' (việc đàn áp). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng ('-I' -> '-ı').
  • "Şehirdeki ayaklanmadaki şiddet olayları arttıkça, güvenlik güçleri daha fazla önlem almak zorunda kaldı, dolayısıyla sokağa çıkma yasağı ilan edildi."
    Khi các vụ bạo lực trong cuộc nổi dậy ở thành phố gia tăng, lực lượng an ninh buộc phải thực hiện nhiều biện pháp hơn, do đó lệnh giới nghiêm đã được ban bố.
    Thêm hậu tố '-daki' (hậu tố định vị) vì nó chỉ vị trí (ở đâu, trong cái gì). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng ('-e' -> '-e', '-a' -> '-a').
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "İstanbul ayaklanmasının nedenleri tarih kitaplarında detaylıca anlatılır."
    Nguyên nhân của cuộc nổi dậy Istanbul được giải thích chi tiết trong các sách lịch sử.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'ayaklanma' (ayaklanması) để chỉ sự sở hữu của 'nedenleri' (nguyên nhân). Vì 'ayaklanma' kết thúc bằng nguyên âm 'a', chúng ta cần âm đệm 's'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'a' -> 'ı', 'n' -> 'nı'.
  • "Askerler ayaklanmayı bastırmak için emir aldılar."
    Những người lính đã nhận lệnh đàn áp cuộc nổi dậy.
    Thêm hậu tố '-yı' (đối cách) vào 'ayaklanma' (ayaklanmayı) vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'bastırmak' (đàn áp). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'a' -> 'ı', 'y' -> 'yı'.
  • "Hükümet, ayaklanmanın sonuçlarından endişe duyuyor."
    Chính phủ lo ngại về những hậu quả của cuộc nổi dậy.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'ayaklanma' (ayaklanmanın) để chỉ sự sở hữu của 'sonuçları' (hậu quả). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'a' -> 'ı', 'n' -> 'nın'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu ayaklanmayı başlatsak!"
    Ước gì chúng ta bắt đầu cuộc nổi dậy này!
    Thêm hậu tố '-yı' (chuyển 'ayaklanma' thành 'ayaklanmayı') vì là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'Başlatsak' sử dụng İstek Kipi (thể giả định) ngôi thứ nhất số nhiều (biz).
  • "Umarım ayaklanmaya katılsalar."
    Tôi hy vọng họ sẽ tham gia cuộc nổi dậy.
    Thêm hậu tố '-ya' (chuyển 'ayaklanma' thành 'ayaklanmaya') vì là bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). 'Katılsalar' sử dụng İstek Kipi (thể giả định) ngôi thứ ba số nhiều (onlar).
  • "O ayaklanmayı desteklese iyi olurdu."
    Sẽ tốt hơn nếu anh ấy ủng hộ cuộc nổi dậy đó.
    Thêm hậu tố '-yı' (chuyển 'ayaklanma' thành 'ayaklanmayı') vì là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'Desteklese' sử dụng dạng điều kiện của İstek Kipi (thể giả định) ngôi thứ ba số ít (o). Ở đây, hậu tố '-se' tạo thành mệnh đề điều kiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)