itaat
/i.taːˈat/
sự vâng lời
Orta (B1)
Anlam "itaat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir emir, istek veya yasaya uyma veya başka birinin otoritesine boyun eğme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tuân thủ một mệnh lệnh, yêu cầu hoặc luật pháp, hoặc sự phục tùng quyền lực của người khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocukların anne babalarına itaati önemlidir."
"Sự vâng lời của con cái đối với cha mẹ là quan trọng."
"Askerler komutanlarına itaat etmek zorundadır."
"Binh lính phải tuân lệnh chỉ huy của họ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Thường đi với giới từ 'e' hoặc 'e karşı' (đối với).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Askerlerin komutanlarına itaati önemlidir."Sự tuân lệnh của những người lính đối với chỉ huy của họ là rất quan trọng.Thêm hậu tố '-i' (itaat + i) để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự tuân lệnh của ai đó. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ được tuân thủ (a -> ı). Âm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Çocukların anne babalarının itaati mutluluk getirir."Sự vâng lời của những đứa trẻ đối với cha mẹ của chúng mang lại hạnh phúc.Thêm hậu tố '-i' (itaat + i) để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự vâng lời của ai đó. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ được tuân thủ (a -> ı). Âm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
-
"Köpeğin sahibine itaati takdire şayandı."Sự vâng lời của con chó đối với chủ của nó thật đáng ngưỡng mộ.Thêm hậu tố '-i' (itaat + i) để tạo thành cụm danh từ sở hữu, chỉ sự vâng lời của ai đó. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ được tuân thủ (a -> ı). Âm 'n' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"İtaatkar bir öğrenci, öğretmeninin söylediklerini dikkatle dinler."Một học sinh ngoan ngoãn lắng nghe cẩn thận những gì giáo viên nói.Từ 'itaatkar' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-kar' vào 'itaat' để tạo thành một tính từ mang nghĩa 'người có đức tính tuân thủ' (obedient). Hậu tố '-kar' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"İtaat eden çocuklar, genellikle daha az sorun çıkarırlar."Những đứa trẻ biết vâng lời thường ít gây ra vấn đề hơn.Động tính từ 'eden' (làm/vâng lời) được tạo từ động từ 'etmek' và hậu tố '-en'. Ở đây, 'itaat eden' có nghĩa là 'người/những người tuân thủ'. Không có sự thay đổi nào đối với 'itaat' trong trường hợp này; nó kết hợp trực tiếp với mệnh đề quan hệ 'eden'.
-
"Kurallara itaatsizlik yapan sürücülere ceza kesilir."Những người lái xe không tuân thủ luật lệ sẽ bị phạt.Từ 'itaatsizlik' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-sizlik' (mang nghĩa phủ định, 'không có') vào 'itaat', tạo thành danh từ 'sự không tuân thủ' (disobedience). Hậu tố '-sizlik' tuân theo hòa phối nguyên âm nhỏ. 'Yapan' là động tính từ (người/những người làm/thực hiện) từ động từ 'yapmak' với hậu tố '-an'.
Thể phản thân
-
"Disiplinli bir yaşam için kişi önce kendi prensiplerine itaatlenmelidir."Để có một cuộc sống kỷ luật, người ta trước hết phải tự tuân theo các nguyên tắc của chính mình.Từ 'itaat' (danh từ) đã được thêm hậu tố biến đổi thành động từ '-le' và sau đó là hậu tố phản thân '-n' (từ 'itaatle' thành 'itaatlen-'). Điều này chỉ hành động tự làm cho mình tuân thủ hoặc trở nên tuân thủ theo nguyên tắc của chính mình. (Hậu tố '-le' có nguyên âm cố định 'e', và 'itaatle' kết thúc bằng 'e' nên hậu tố phản thân là '-n'.)
-
"Yeni askerin, komutanının emirlerine hızla itaatlenmesi beklendi."Người lính mới được mong đợi sẽ nhanh chóng tự tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy.Từ 'itaat' (danh từ) đã được thêm hậu tố biến đổi thành động từ '-le' và sau đó là hậu tố phản thân '-n' để diễn tả việc tự mình trở nên tuân thủ, thích nghi với sự tuân lệnh. (Hậu tố '-le' có nguyên âm cố định 'e', và 'itaatle' kết thúc bằng 'e' nên hậu tố phản thân là '-n'.)
-
"Zor zamanlarda insan, iç sesine itaatlenmekte zorlanabilir."Trong những lúc khó khăn, con người có thể gặp khó khăn trong việc tự tuân theo tiếng nói bên trong của mình.Từ 'itaat' (danh từ) đã được thêm hậu tố biến đổi thành động từ '-le' và sau đó là hậu tố phản thân '-n' để diễn tả hành động tự mình tuân thủ hoặc phục tùng tiếng nói nội tâm. (Hậu tố '-le' có nguyên âm cố định 'e', và 'itaatle' kết thúc bằng 'e' nên hậu tố phản thân là '-n'.)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Askerler komutanlarının itaatini sorgulamamış."Những người lính đã không nghi ngờ sự tuân lệnh của họ đối với chỉ huy.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số nhiều: của họ) vào 'itaat' (itaat-i) để chỉ sự tuân lệnh của những người lính, sau đó thêm '-ni' (đối cách) vì nó là tân ngữ xác định, và cuối cùng là '-miş' (thì quá khứ gián tiếp).
-
"Çocuk, annesinin itaatine alışmış gibi görünüyordu."Đứa trẻ có vẻ như đã quen với việc nghe lời mẹ nó.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít: của cô ấy/anh ấy) vào 'itaat' (itaat-i) để chỉ sự tuân lệnh của đứa trẻ đối với mẹ, sau đó thêm '-ne' (dative) vì 'alışmak' cần dative, và cuối cùng là '-miş' (thì quá khứ gián tiếp).
-
"Öğrencilerin öğretmene itaati azalmış."Sự vâng lời của học sinh đối với giáo viên đã giảm sút.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít: của anh ấy/cô ấy) vào 'itaat' (itaat-i) để chỉ sự vâng lời của học sinh, và cuối cùng là '-miş' (thì quá khứ gián tiếp).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu okulda itaate önem var."Sự vâng lời quan trọng ở trường học này.Không có hậu tố nào được thêm vào 'itaat' vì nó đóng vai trò là chủ ngữ không xác định trong câu. 'Önem var' có nghĩa là 'có sự quan trọng'.
-
"Çocukların anne babalarına itaati yok mu?"Chẳng lẽ bọn trẻ không vâng lời cha mẹ của chúng sao?Hậu tố '-i' được thêm vào 'itaat' để biến nó thành tân ngữ xác định (sự vâng lời *cụ thể*). Hòa phối nguyên âm nhỏ áp dụng: 'itaat-i'. Âm 'yok mu' có nghĩa là 'không có sao?' hoặc 'chẳng lẽ không?'
-
"Askerde itaatin önemi çok var."Trong quân đội, sự quan trọng của việc tuân lệnh là rất lớn.Hậu tố '-in' được thêm vào 'itaat' để tạo thành sở hữu cách, chỉ ra rằng 'önemi' (sự quan trọng) thuộc về 'itaat' (sự tuân lệnh). Hòa phối nguyên âm lớn áp dụng: 'itaat-in'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Askerler komutanlarının itaatini bekliyor."Những người lính đang chờ đợi sự tuân lệnh của cấp trên.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'itaat' thành 'itaati', sau đó thêm '-ni' (âm đệm) để tránh hai nguyên âm cạnh nhau và '-n' (chỉ định cách).
-
"İtaate önem vermek, başarılı bir ekip çalışması için önemlidir."Việc coi trọng sự tuân thủ là rất quan trọng để làm việc nhóm thành công.Thêm hậu tố '-e' (dative case - hướng cách) vào 'itaat' thành 'itaate' để chỉ mục đích hoặc hướng đến.
-
"Çocukların anne babalarına itaati, aile içi huzuru artırır."Sự vâng lời của con cái đối với cha mẹ làm tăng sự hòa thuận trong gia đình.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'itaat' thành 'itaati'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
