barışmak
[ba.ɾɯʃ.mak]
làm lành
Orta (B1)
Anlam "barışmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Küslükten sonra yeniden iyi geçinmeye başlamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng cải thiện mối quan hệ sau một bất đồng.
Örnekler (Ví dụ)
"Tartıştıktan sonra hemen barıştılar."
"Họ làm lành ngay sau khi tranh cãi."
"Onunla barışmak istiyorum."
"Tôi muốn làm lành với anh ấy/cô ấy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'barışmak' (làm lành, giảng hòa) là một động từ phản thân (reciprocal verb) và thường được sử dụng với giới từ 'ile' (với). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Kardeşimle sık sık kavga ederiz ama sonra hemen barışırız."Tôi và anh/em trai thường xuyên cãi nhau, nhưng sau đó chúng tôi làm lành ngay lập tức.Thêm hậu tố '-ırız' vào gốc 'barış-' để chia thì Hiện tại rộng ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'. Hậu tố '-ız' được thêm vào để hòa hợp với nguyên âm cuối cùng.
-
"Onlar her zaman tartışırlar ama sonunda mutlaka barışırlar."Họ luôn tranh cãi, nhưng cuối cùng chắc chắn sẽ làm lành.Thêm hậu tố '-ırlar' vào gốc 'barış-' để chia thì Hiện tại rộng ngôi thứ ba số nhiều (onlar). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'. Hậu tố '-lar' được thêm vào để hòa hợp với nguyên âm cuối cùng.
-
"Eşimle bazen anlaşmazlıklar yaşarız ama her zaman barışmanın bir yolunu buluruz."Tôi và vợ tôi đôi khi có những bất đồng, nhưng chúng tôi luôn tìm được cách để làm lành.Thêm hậu tố '-ırız' vào gốc 'barış-' để chia thì Hiện tại rộng ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'ı' -> 'ı'. Hậu tố '-ız' được thêm vào để hòa hợp với nguyên âm cuối cùng.
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Tartıştıktan sonra hemen barışabiliriz. Çok inatçı değiliz."Chúng ta có thể làm lành ngay sau khi tranh cãi. Chúng ta không quá cứng đầu.Thêm hậu tố '-abil' (Yeterlilik Fiili) vào gốc 'barış-' để diễn tả khả năng có thể làm lành. '-ir' là Aorist tense, thể hiện khả năng tổng quát. '-iz' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Eğer özür dilersen, seninle barışabilirim. Ama bu sefer gerçekten pişman olmalısın."Nếu bạn xin lỗi, tôi có thể làm lành với bạn. Nhưng lần này bạn thực sự phải hối hận.Thêm hậu tố '-abil' (Yeterlilik Fiili) vào gốc 'barış-' để diễn tả khả năng có thể làm lành. '-irim' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít, thể hiện sự hứa hẹn hoặc khả năng có điều kiện.
-
"Onlar uzun zaman küs kaldılar ama sonunda barışabildiler. Aile olmak böyle bir şey."Họ đã giận nhau một thời gian dài nhưng cuối cùng họ đã có thể làm lành. Đó là ý nghĩa của gia đình.Thêm hậu tố '-abil' (Yeterlilik Fiili) vào gốc 'barış-' để diễn tả khả năng có thể làm lành trong quá khứ. '-di' là hậu tố thì quá khứ, '-ler' là hậu tố ngôi thứ ba số nhiều.
Câu mệnh lệnh
-
"Artık kavga etmeyi bırak ve onunla barış!"Thôi tranh cãi đi và làm hòa với anh/cô ấy đi!Động từ 'barışmak' được chia ở dạng mệnh lệnh số ít ngôi thứ hai (sen) bằng cách thêm hậu tố '-ış' vào gốc động từ 'barış' (đã loại bỏ '-mak') và sau đó thêm '-!'. 'Barış' được biến đổi từ 'barışmak' bằng cách bỏ hậu tố '-mak'. 'Barış' sau đó được chia theo ngôi thứ hai số ít 'sen' với hậu tố '-(ı)ş' thêm dấu chấm than để nhấn mạnh.
-
"Lütfen barışın artık, bu küslük yeter!"Làm ơn hãy làm hòa đi, sự giận dỗi này là đủ rồi!Động từ 'barışmak' được chia ở dạng mệnh lệnh số nhiều ngôi thứ hai (siz) bằng cách thêm hậu tố '-ın' vào gốc động từ 'barış' (đã loại bỏ '-mak'). Vì 'barış' kết thúc bằng phụ âm, hậu tố '-ın' được thêm trực tiếp theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (i -> ı).
-
"Çocuklar, barışın hemen!"Các con, hãy làm hòa ngay lập tức!Động từ 'barışmak' được chia ở dạng mệnh lệnh số nhiều ngôi thứ hai (siz) không trang trọng (dùng cho trẻ em hoặc người thân thiết) bằng cách thêm hậu tố '-ın' vào gốc động từ 'barış' (đã loại bỏ '-mak'). Tương tự như ví dụ trên, '-ın' được thêm trực tiếp vào 'barış'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
