(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azalmak
B1
Fiil (Verb) B1 Tổng quát

azalmak

/azalˈmak/
đang giảm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "azalmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Miktarı, sayısı, derecesi veya önemi düşmek, küçülmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đang giảm xuống, trở nên nhỏ hơn hoặc ít hơn; suy giảm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketin kârı geçen yıla göre azalıyor."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm so với năm ngoái."

  • "Nüfus giderek azalmakta."

    "Dân số đang giảm dần."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

düşmek(Giảm) eksılmak(Suy giảm)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'azalmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)