(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azamet
C1
isim C1 Phẩm chất cá nhân/ trừu tượng

azamet

/aːˈzaː.met/
sự vĩ đại
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "azamet" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyüklük, ululuk, görkem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phẩm chất vĩ đại; sự xuất sắc hoặc vượt trội.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Osmanlı İmparatorluğu'nun azametli günleri geride kaldı."

    "Những ngày vĩ đại của Đế chế Ottoman đã qua."

  • "Doğanın azameti karşısında hayran kaldım."

    "Tôi đã rất ngưỡng mộ trước sự vĩ đại của thiên nhiên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Azamet' là một danh từ gốc Ả Rập, được Thổ Nhĩ Kỳ hóa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Osmanlı İmparatorluğu'nun azameti, yüzyıllar boyunca dünyaya hükmetmesiyle bilinir."
    Sự hùng vĩ của Đế chế Ottoman được biết đến qua việc thống trị thế giới trong nhiều thế kỷ.
    Từ 'azamet' ở dạng nguyên thể. Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Azametiyle beraber sorumluluk da artar; zira büyük güç, büyük yükümlülük getirir."
    Cùng với sự vĩ đại, trách nhiệm cũng tăng lên; bởi vì sức mạnh lớn đi kèm với nghĩa vụ lớn.
    Hậu tố '-iyle' (với, bằng) được thêm vào 'azamet'. Vì nguyên âm cuối của 'azamet' là 'e', hậu tố '-iyle' được chọn thay vì '-ıyla' (quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Bu dağın azametine hayran kaldım; sanki göklere uzanıyordu."
    Tôi rất ngưỡng mộ sự hùng vĩ của ngọn núi này; cứ như thể nó vươn tới tận trời xanh.
    Hậu tố '-ine' (đến, cho) được thêm vào 'azamet'. Vì nguyên âm cuối của 'azamet' là 'e', hậu tố '-ine' được chọn thay vì '-ına' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Thì Tương lai
  • "Türkiye Cumhuriyeti'nin azameti tüm dünyada hissedilecek."
    Sự vĩ đại của nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ sẽ được cảm nhận trên toàn thế giới.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'azamet' vì chủ ngữ là 'Türkiye Cumhuriyeti' (nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ) và hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Gelecekte bu projenin azameti daha iyi anlaşılacak."
    Trong tương lai, sự hùng vĩ của dự án này sẽ được hiểu rõ hơn.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'azamet' vì nó bổ nghĩa cho 'projenin' (của dự án) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Türk milleti, tarih boyunca azametini koruyacak."
    Dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ sẽ bảo vệ sự vĩ đại của mình trong suốt lịch sử.
    Thêm hậu tố '-ini' (đối cách xác định) vào 'azamet' vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'koruyacak' (sẽ bảo vệ) và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn và âm đệm 'n' giữa hai nguyên âm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Tarihi sarayın azametini hayranlıkla seyrediyor."
    Anh ấy/Cô ấy đang chiêm ngưỡng sự hoành tráng của cung điện lịch sử một cách đầy thán phục.
    Từ 'azamet' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' (azameti: sự hoành tráng của nó), sau đó là âm đệm '-n-', và cuối cùng là hậu tố cách đối cách '-i' (azametini). Cấu trúc này biến danh từ thành tân ngữ trực tiếp cho động từ 'seyrediyor' (đang chiêm ngưỡng). Các hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm (e -> i).
  • "Dağların azameti karşısında insan kendini çok küçük hissediyor."
    Trước sự hùng vĩ của những ngọn núi, con người cảm thấy mình thật nhỏ bé.
    Từ 'azamet' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' (azameti: sự hùng vĩ của chúng) để thể hiện sự sở hữu của 'dağların' (của những ngọn núi). Hậu tố '-i' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (nguyên âm cuối của 'azamet' là 'e').
  • "Kainatın sonsuz azametinden her zaman ilham alıyorum."
    Tôi luôn lấy cảm hứng từ sự vĩ đại vô tận của vũ trụ.
    Từ 'azamet' được thêm hậu tố sở hữu '-i' (azameti), âm đệm '-n-', và hậu tố cách ly cách '-den' (azametinden: từ sự vĩ đại của nó). Hậu tố cách ly cách '-den' được yêu cầu bởi động từ 'ilham alıyorum' (tôi lấy cảm hứng từ). Hậu tố '-den' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (e -> e).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Osmanlı İmparatorluğu'nun azameti, yüzyıllar boyunca dünyaya hükmetti."
    Sự hùng vĩ của Đế chế Ottoman đã thống trị thế giới trong nhiều thế kỷ.
    Từ 'azamet' ở đây không được chia thêm hậu tố vì nó đóng vai trò chủ ngữ trong câu và không yêu cầu biến đổi theo hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.
  • "Bu dağın azametine hayran kaldım."
    Tôi đã phải thán phục trước vẻ uy nghi của ngọn núi này.
    Hậu tố '-ine' được thêm vào 'azamet' để chỉ định cách tân ngữ xác định (definite accusative). Hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ (e -> e).
  • "Sanatçılar, doğanın azametinden ilham alırlar."
    Các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ sự hùng vĩ của thiên nhiên.
    Hậu tố '-inden' được thêm vào 'azamet' để biểu thị 'từ/bởi' (ablative case). Hòa hợp nguyên âm 2 chiều được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)