(Vị trí top_banner)
Hình minh họa görkem
C1
isim C1 Văn hóa, Lịch sử, Nghệ thuật

görkem

/ɡœɾˈkem/
sự long trọng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "görkem" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük bir törenle yapılan gösteriş, ihtişam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Düğünleri büyük bir görkemle kutladılar."

    "Họ đã tổ chức đám cưới của họ với một sự long trọng lớn."

  • "Sarayın görkemi herkesi büyüledi."

    "Sự long trọng của cung điện đã mê hoặc tất cả mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ihtişam(Sự huy hoàng, sự tráng lệ) debdebe(Sự xa hoa, sự lộng lẫy)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "İstanbul'un görkemi, ziyaretçilerini her zaman büyüler."
    Sự tráng lệ của Istanbul luôn mê hoặc du khách.
    Từ 'görkem' ở đây là danh từ sở hữu cách (belirtisiz isim tamlaması), chỉ sự tráng lệ thuộc về Istanbul. Không có hậu tố nào được thêm vào 'görkem' trong trường hợp này.
  • "Düğünün görkemine hayran kaldım."
    Tôi đã rất ngạc nhiên trước sự lộng lẫy của đám cưới.
    Hậu tố '-ine' được thêm vào 'görkem' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili isim tamlaması), chỉ rõ sự lộng lẫy của 'düğün' (đám cưới).
  • "Sultan Ahmet Camii'nin görkemi, Osmanlı İmparatorluğu'nun ihtişamını yansıtıyor."
    Sự huy hoàng của Nhà thờ Hồi giáo Sultan Ahmet phản ánh sự tráng lệ của Đế chế Ottoman.
    Từ 'görkemi' ở đây là danh từ sở hữu cách (belirtili isim tamlaması), chỉ sự huy hoàng thuộc về Nhà thờ Hồi giáo Sultan Ahmet. Hậu tố '-i' được thêm vào 'görkem' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> i).
Thể phản thân
  • "Düğün salonu, gelin ve damadın görkemine hayran kaldı."
    Phòng tiệc cưới đã rất ngưỡng mộ sự lộng lẫy của cô dâu và chú rể.
    Thêm hậu tố '-ine' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'görkem' để chỉ sự lộng lẫy thuộc về cô dâu và chú rể. Hậu tố '-e' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü).
  • "Eser, imparatorluğun görkeminden esinlenerek yaratıldı."
    Tác phẩm được sáng tạo dựa trên nguồn cảm hứng từ sự hùng vĩ của đế chế.
    Thêm hậu tố '-inden' (cách ly cách) vào 'görkem' để chỉ nguồn gốc cảm hứng đến từ sự hùng vĩ. Hậu tố '-den' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u) và âm 'n' là âm đệm (buffer letter).
  • "Törenin görkemiyle herkes büyülendi."
    Mọi người đều bị mê hoặc bởi sự tráng lệ của buổi lễ.
    Thêm hậu tố '-iyle' (cách công cụ/phương tiện) vào 'görkem' để chỉ ra sự tráng lệ là phương tiện gây mê hoặc. 'y' là âm đệm (buffer letter) và '-le' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü).
(Vị trí vocab_tab4_inline)