(Vị trí top_banner)
Hình minh họa büyüklük
B1
isim B1 Chung

büyüklük

/byˈjyklɯk/
sự to lớn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "büyüklük" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Büyük olma durumu, nicelik veya nitelik bakımından çok gelişmiş olma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái to lớn; kích thước; tầm vóc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şehrin büyüklüğü beni şaşırtıyor."

    "Sự to lớn của thành phố làm tôi ngạc nhiên."

  • "Bu projenin büyüklüğü, üstesinden gelinmesi gereken zorlukları gösteriyor."

    "Sự to lớn của dự án này cho thấy những khó khăn cần phải vượt qua."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (a, ı, o, u đi với a, ı, o, u; e, i, ö, ü đi với e, i, ö, ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Şirketin büyüklüğüne rağmen, hala aile şirketi gibi hissettiriyor; zira çalışanlar arasındaki samimiyet ve dayanışma çok yüksek."
    Mặc dù quy mô công ty lớn, nhưng nó vẫn mang lại cảm giác như một công ty gia đình; bởi vì sự chân thành và đoàn kết giữa các nhân viên rất cao.
    Thêm hậu tố '-üne' (hậu tố cách tặng cách - Dative case) vào 'büyüklük'. Hậu tố được thêm vào để chỉ sự tác động lên 'büyüklük' (kích thước) của công ty. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü), và quy tắc phụ âm không cần áp dụng.
  • "Ülkenin büyüklüğü ve doğal kaynaklarının zenginliği sayesinde, ekonomik olarak çok güçlü bir konumda bulunuyor; dolayısıyla diğer ülkelerle rekabet edebiliyor."
    Nhờ vào quy mô của đất nước và sự giàu có của tài nguyên thiên nhiên, nước này đang ở một vị thế kinh tế rất mạnh mẽ; do đó có thể cạnh tranh với các quốc gia khác.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít - third person singular possessive suffix) vào 'büyüklük'. Hậu tố này chỉ 'kích thước của đất nước'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (k -> ü), và quy tắc phụ âm không cần áp dụng.
  • "Büyüklük konusunda iddialı olmasa da, sunduğu hizmetlerin kalitesi tartışılmaz; bu nedenle müşteriler tarafından tercih ediliyor."
    Mặc dù không khẳng định về quy mô lớn, nhưng chất lượng dịch vụ mà nó cung cấp là không thể tranh cãi; vì lý do này, nó được khách hàng ưa chuộng.
    Thêm hậu tố '-lük' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng - abstract noun suffix) vào 'büyüklük' (trong trường hợp này từ 'büyüklük' đã là một danh từ, câu này chỉ sử dụng lặp lại để nhấn mạnh). Hậu tố giúp nhấn mạnh tính chất 'quy mô'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü), và quy tắc phụ âm không cần áp dụng.
Hậu tố sở hữu
  • "Şirketin büyüklüğü bizi etkiledi."
    Quy mô của công ty đã gây ấn tượng với chúng tôi.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'büyüklük' để chỉ sự sở hữu của 'şirket' (công ty). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü).
  • "Bu evin büyüklüğü benim için önemli."
    Diện tích của ngôi nhà này rất quan trọng đối với tôi.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'büyüklük' để chỉ thuộc tính của 'ev' (nhà). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü).
  • "Kentimizin büyüklüğüyle gurur duyuyoruz."
    Chúng tôi tự hào về sự rộng lớn của thành phố mình.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'büyüklük' để chỉ sự sở hữu của 'kent' (thành phố). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> ü) và thêm hậu tố '-yle' (chỉ phương tiện, cách thức).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Şirketin büyüklüğü, uluslararası pazarda rekabet etmesini sağlıyor."
    Quy mô của công ty cho phép nó cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'büyüklük' để chỉ sự sở hữu của công ty. 'büyüklük' trở thành 'büyüklüğü'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'ü' thuộc nhóm 'e' nên hậu tố sở hữu bắt đầu bằng 'e/i/ö/ü'.
  • "Bu projenin büyüklüğüne rağmen, kısa sürede tamamlanacak."
    Mặc dù quy mô của dự án này lớn, nhưng nó sẽ được hoàn thành trong một thời gian ngắn.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố cách hướng cách) vào 'büyüklük' để chỉ hướng, vị trí, mục tiêu. 'büyüklük' trở thành 'büyüklüğe'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'ü' thuộc nhóm 'e' nên hậu tố cách hướng cách là '-e'.
  • "Kent meydanının büyüklüğü, festivaller için ideal bir alan sunuyor."
    Quy mô của quảng trường thành phố cung cấp một không gian lý tưởng cho các lễ hội.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'büyüklük' để chỉ sự sở hữu của quảng trường. 'büyüklük' trở thành 'büyüklüğü'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'ü' thuộc nhóm 'e' nên hậu tố sở hữu bắt đầu bằng 'e/i/ö/ü'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)