(Vị trí top_banner)
Hình minh họa azametli
C1
sıfat C1 Từ vựng chung

azametli

/azaːmetli/
uy nghi
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "azametli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Görkemli, heybetli, büyük ve etkileyici bir görünüşe sahip olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thuộc về vua hoặc nữ hoàng; trang trọng, uy nghi, lộng lẫy; có vẻ ngoài gây ấn tượng mạnh

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sultan Süleyman, azametli bir törenle tahta çıktı."

    "Sultan Suleiman lên ngôi với một buổi lễ uy nghi."

  • "Dağların azametli görüntüsü herkesi büyüledi."

    "Vẻ uy nghi của những ngọn núi đã mê hoặc tất cả mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

görkemli(trang trọng, lộng lẫy) haşmetli(uy nghi, lộng lẫy)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'e' trong '-li' có thể biến đổi tùy theo nguyên âm cuối của gốc từ. Ví dụ: görkemli (trang trọng)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) azametli
Bu azametli bir yapı.
(Đây là một công trình tráng lệ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) azametliyi
Azametliyi görmeyi umuyordum.
(Tôi đã hy vọng được nhìn thấy điều tráng lệ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) azametliye
Azametliye yakışır bir davranış.
(Một hành động phù hợp với sự tráng lệ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) azametlide
Azametlide huzur buldum.
(Tôi tìm thấy sự bình yên trong sự tráng lệ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) azametliden
Azametliden etkilendim.
(Tôi đã bị ấn tượng bởi sự tráng lệ.)
Plural (Çoğul) azametliler
Azametliler her zaman dikkat çeker.
(Những điều tráng lệ luôn thu hút sự chú ý.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)