sebat
/seˈbat/
sự kiên định
İyi (B2)
Anlam "sebat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir düşünce veya davranışta kararlılıkla devam etme, azim.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự kiên định, sự bền lòng, sự trung thành, sự không thay đổi trong mục đích, tình yêu hoặc lòng trung thành.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun bu işte sebat göstermesi takdire şayan."
"Sự kiên trì của anh ấy trong công việc này thật đáng ngưỡng mộ."
"Sebat ederek hedefine ulaşacağına inanıyorum."
"Tôi tin rằng bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình bằng sự kiên trì."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Öğrenci, derslerine sebatla çalışınca sınavı başarıyla geçti."Khi học sinh chăm chỉ và kiên trì học tập, em ấy đã vượt qua kỳ thi thành công.Từ 'sebat' được biến đổi thành 'sebatla' bằng cách thêm hậu tố '-la' để tạo thành trạng từ, chỉ cách thức hành động (chăm chỉ, kiên trì). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
-
"Sevgili babam, sebat gösterince hayatta birçok zorluğun üstesinden geldi."Người cha thân yêu của tôi, khi thể hiện sự kiên trì, đã vượt qua nhiều khó khăn trong cuộc sống.Từ 'sebat' được sử dụng ở dạng gốc 'sebat'. 'Sebat gösterince' là một cụm từ (collocation) mang nghĩa 'thể hiện sự kiên trì'. Động trạng từ '-ince' gắn vào sau động từ 'göstermek' (göstermek -> gösterince) để chỉ thời điểm.
-
"Takım, teknik direktörün sebatıyla motive olunca şampiyon oldu."Khi đội được thúc đẩy bởi sự kiên trì của huấn luyện viên trưởng, họ đã trở thành nhà vô địch.Từ 'sebat' được biến đổi thành 'sebatıyla' bằng cách thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách thứ ba số ít, 'sự kiên trì của anh ấy/cô ấy/nó') và '-yla' (cách công cụ, 'bởi'). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: i -> ı. Sau đó, phụ âm 'y' được thêm vào làm âm đệm để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerin sebat göstermeleri gerektiğini söyledi."Giáo viên nói rằng học sinh cần phải thể hiện sự kiên trì.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách số nhiều) vào 'öğrenciler' để chỉ sự sở hữu của hành động 'göstermeleri'. Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'sebat' ở đây.
-
"Annem, hayatta başarıya ulaşmak için sebatın önemini vurguladı."Mẹ tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên trì để đạt được thành công trong cuộc sống.Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'sebat' để chỉ sự quan trọng của 'sebat' (sự kiên trì). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng.
-
"Doktor, hastasına tedavi sürecinde sebat etmesi gerektiğini anlattı."Bác sĩ đã nói với bệnh nhân của mình rằng anh ta cần phải kiên trì trong quá trình điều trị.Thêm hậu tố '-etmesi' (dạng động từ danh định sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sebat' để tạo thành cụm 'sebat etmesi'. Không có sự biến đổi phụ âm ở đây vì '-etmek' bắt đầu bằng một nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
