bağış
/baːˈɰɯʃ/
sự ban tặng
Orta (B1)
Anlam "bağış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi karşılıksız olarak verme eylemi veya verilen şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động ban tặng, trao tặng hoặc ban cho một thứ gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu bağışı ihtiyaç sahibi insanlara ulaştırmak istiyoruz."
"Chúng tôi muốn chuyển khoản quyên góp này đến những người có nhu cầu."
"Şirket, eğitim projelerine büyük bir bağış yaptı."
"Công ty đã quyên góp một khoản lớn cho các dự án giáo dục."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố sở hữu và hậu tố cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Okul, yapılan bağışı takdir etti."Trường học đánh giá cao khoản quyên góp được thực hiện.Thêm hậu tố '-ı' vào 'bağış' (bağış -> bağışı) để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và không có biến âm phụ âm.
-
"Şirket, hayvan barınağına büyük bir bağışı onayladı."Công ty đã phê duyệt một khoản quyên góp lớn cho trại nuôi động vật.Thêm hậu tố '-ı' vào 'bağış' (bağış -> bağışı) để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và không có biến âm phụ âm.
-
"Hükümet, depremzedelere yapılan bağışı artırdı."Chính phủ đã tăng khoản quyên góp cho các nạn nhân động đất.Thêm hậu tố '-ı' vào 'bağış' (bağış -> bağışı) để biểu thị tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). Hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và không có biến âm phụ âm.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer düzenli bağış yapsanız, birçok çocuğun hayatı değişir."Nếu bạn quyên góp thường xuyên, cuộc sống của nhiều đứa trẻ sẽ thay đổi.Thêm hậu tố '-ı' vào 'bağış' để chỉ định đối tượng được tác động (xác định), và hậu tố '-sa' vào 'yap-' để tạo mệnh đề điều kiện.
-
"Bağışınız kabul edilirse, size bir teşekkür mektubu göndereceğiz."Nếu khoản quyên góp của bạn được chấp nhận, chúng tôi sẽ gửi cho bạn một lá thư cảm ơn.Thêm hậu tố '-ınız' vào 'bağış' để chỉ sự sở hữu (của bạn), và hậu tố '-ı' để biến nó thành tân ngữ xác định. '-se' được thêm vào 'edil-' để tạo mệnh đề điều kiện.
-
"Daha fazla bağış toplansaydı, okulumuz için yeni bir kütüphane inşa edebilirdik."Nếu chúng tôi quyên góp được nhiều hơn, chúng tôi có thể xây một thư viện mới cho trường học của mình.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ı' (xác định) vào 'bağış'. '-saydı' được thêm vào 'toplan-' để tạo mệnh đề điều kiện giả định trong quá khứ.
Liên từ cao cấp
-
"Bu zor zamanlarda yapılan bağışlar, ihtiyaç sahiplerine umut ışığı oldu; zira dayanışma, toplumları ayakta tutan en önemli unsurdur."Những khoản quyên góp trong thời điểm khó khăn này đã trở thành tia hy vọng cho những người có nhu cầu; bởi vì sự đoàn kết là yếu tố quan trọng nhất giúp xã hội đứng vững.Từ 'bağışlar' được thêm hậu tố '-lar', là hậu tố số nhiều, vì 'bağış' ở đây là danh từ số nhiều (các khoản quyên góp). Nguyên âm cuối của 'bağış' là 'ı', nên hậu tố số nhiều là '-lar' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Onun bağışıyla yeni bir okul inşa edildi; dolayısıyla, eğitime yapılan yatırım geleceğe yapılan yatırımdır."Một ngôi trường mới đã được xây dựng nhờ sự quyên góp của anh ấy; do đó, đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai.Từ 'bağışıyla' được thêm hậu tố sở hữu '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và hậu tố công cụ '-yla'. Hậu tố sở hữu '-ı' được thêm vào vì chủ sở hữu là ngôi thứ ba số ít (anh ấy/cô ấy). 'y' là âm đệm được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'ı' và 'ı' gặp nhau, và '-la/-le' được thêm vào sau.
-
"Bağış yapmanın önemi büyüktür; çünkü başkalarına yardım etmek, insanlığı yüceltir ve toplumsal huzuru artırır."Tầm quan trọng của việc quyên góp là rất lớn; bởi vì giúp đỡ người khác làm thăng hoa nhân loại và tăng cường sự an yên xã hội.Từ 'Bağış' ở đây không được chia vì nó là chủ ngữ trong cụm danh từ 'Bağış yapmanın önemi' (tầm quan trọng của việc quyên góp). Động từ 'yapmak' được chia theo cách thức danh động từ (fiilimsi) '-mak' và 'n' là âm đệm.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Hastaneye yapılan bağışıyla birçok insanın hayatı kurtuldu."Nhờ khoản quyên góp cho bệnh viện, cuộc sống của rất nhiều người đã được cứu.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'bağış' để chỉ định cách sở hữu (definite accusative). Nguyên âm cuối 'ı' tuân thủ hòa âm nguyên âm loại nhỏ (4-way).
-
"Bu vakfın en önemli özelliği, bağış toplama konusunda şeffaf olmasıdır."Đặc điểm quan trọng nhất của tổ chức này là sự minh bạch trong việc gây quỹ.Từ 'bağış' được sử dụng ở dạng gốc (không biến đổi) vì nó đóng vai trò là một phần của cụm danh từ 'bağış toplama' (gây quỹ).
-
"Depremzedeler için yapılan bağışlar sayesinde birçok aile barınacak bir yere sahip oldu."Nhờ các khoản quyên góp cho các nạn nhân động đất, nhiều gia đình đã có một nơi để trú ẩn.Từ 'bağışlar' được chia số nhiều bằng hậu tố '-lar'. Nguyên âm 'a' tuân thủ hòa âm nguyên âm loại lớn.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Hükümet, depremzedeler için bağışları teşvik ediyor."Chính phủ đang khuyến khích các khoản quyên góp cho các nạn nhân động đất.Từ 'bağış' được dùng ở dạng số nhiều 'bağışları' (các khoản quyên góp). Hậu tố '-ları' được thêm vào để tạo thành tân ngữ xác định số nhiều (xác định đối tượng được khuyến khích).
-
"Şirketimiz, her yıl düzenli olarak çeşitli vakıflara bağış yapıyor."Công ty của chúng tôi thường xuyên quyên góp cho các quỹ khác nhau mỗi năm.Từ 'bağış' được dùng trực tiếp, không biến đổi. Động từ 'yapıyor' ở thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động thường xuyên được thực hiện.
-
"Topladığımız bağışlarla yeni bir okul inşa ediyoruz."Chúng tôi đang xây dựng một trường học mới bằng những khoản quyên góp mà chúng tôi đã quyên góp được.Từ 'bağışlarla' có nghĩa là 'bằng các khoản quyên góp'. Hậu tố '-larla' (với/bằng) được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc công cụ thực hiện hành động xây dựng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
